| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2901 |
|
Hoàng Đình Bảo Duy | Nam | 02-12-2015 | - | - | - | |||
| 2902 |
|
Trần Phan Anh Khôi | Nam | 24-03-2004 | - | - | - | |||
| 2903 |
|
Phạm Gia Minh | Nam | 21-09-2014 | - | - | - | |||
| 2904 |
|
Đỗ Văn Hoàng Lâm | Nam | 04-09-2016 | - | - | - | |||
| 2905 |
|
Nguyễn Công Thắng | Nam | 30-11-1999 | - | - | - | |||
| 2906 |
|
Đặng Thị Vương Thủy | Nữ | 20-06-2000 | - | - | - | w | ||
| 2907 |
|
Phan Ngọc Mai | Nữ | 03-10-2013 | - | - | - | w | ||
| 2908 |
|
Nguyễn Anh Bình | Nữ | 25-10-2002 | - | - | - | w | ||
| 2909 |
|
Đỗ Thị Bảo Trân | Nữ | 04-01-2016 | - | - | - | w | ||
| 2910 |
|
Trần Quốc Phong | Nam | 30-11-2002 | - | - | - | |||
| 2911 |
|
Cao Minh Triết | Nam | 20-06-2005 | - | - | - | |||
| 2912 |
|
Mai Sơn Tùng | Nam | 03-10-2002 | - | - | - | |||
| 2913 |
|
Hồ Quỳnh Thư | Nữ | 29-04-2017 | - | - | - | w | ||
| 2914 |
|
Đặng Thanh Tuấn | Nam | 04-09-1977 | - | - | - | |||
| 2915 |
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 02-01-2008 | - | - | - | |||
| 2916 |
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Trâm | Nữ | 20-07-2004 | FA | - | - | - | w | |
| 2917 |
|
Hàng Nguyễn Minh Thông | Nam | 04-07-2013 | - | - | - | |||
| 2918 |
|
Vo Nhat Trung | Nam | 20-04-2013 | - | - | - | |||
| 2919 |
|
Hoàng Nguyễn Bảo Quyên | Nữ | 25-01-2014 | - | - | - | w | ||
| 2920 |
|
Lê Đức Tân | Nam | 16-08-2016 | - | - | - | |||