DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2901 FIDE 12466972 Trần Hồ Phong Nam 2013 - - -
2902 FIDE 12467740 Nguyễn Thị Thu Thủy Nữ 1976 NA - - - w
2903 FIDE 561004316 Lê Trung Hoàng Nam 2007 - - -
2904 FIDE 561007900 Nguyễn Huỳnh Đặng Nam 2020 - - -
2905 FIDE 12471836 Dương Bá Gia Bảo Nam 2007 - 1636 1678
2906 FIDE 561009180 Lê Quỳnh Tú Anh Nữ 2021 - - - w
2907 FIDE 12407836 Nguyễn Thành Vương Phú Quang Nam 2005 - - -
2908 FIDE 12474908 Nguyễn Thành Kiên Nam 2013 - - -
2909 FIDE 12476188 Đậu An Sơn Nam 2008 - 1526 1622
2910 FIDE 561014044 Vũ Quang Nhật Nam 2017 - - -
2911 FIDE 12479004 Lê Ngọc Ánh Nữ 2016 - - - w
2912 FIDE 561015580 Huỳnh Phi Hải Nam 2019 - - -
2913 FIDE 12479772 Mai Ý Như Nữ 2004 - - - w
2914 FIDE 12414492 Nguyễn Quang Hiếu Nam 2006 - - -
2915 FIDE 12481564 Võ Huỳnh Mỹ Uyên Nữ 2016 - - - w
2916 FIDE 12417564 Nguyễn Danh Đức Nam 2010 - - -
2917 FIDE 12484636 Khuất Anh Quang Nam 2016 - - -
2918 FIDE 12487708 Nguyễn Bình An Nữ 2008 - - 1677 w
2919 FIDE 12422428 Bùi Tô Hoài Nam 1973 - - -
2920 FIDE 12422940 Đào Thị Hồng Lan Nữ 1974 - - - w