| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2861 |
|
Lê Gia Huy | Nam | 30-09-2008 | - | - | - | |||
| 2862 |
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 08-02-2013 | - | - | - | |||
| 2863 |
|
Vũ Ngọc Khuê Linh | Nữ | 19-06-2011 | - | - | - | w | ||
| 2864 |
|
Nguyễn Việt Cường | Nam | 13-03-2010 | - | - | - | |||
| 2865 |
|
Hoàng Thế Dũng | Nam | 22-06-1987 | - | - | - | |||
| 2866 |
|
Võ Duy Khoa | Nam | 30-07-2014 | - | - | - | |||
| 2867 |
|
Trần Phước Minh Tâm | Nam | 01-01-2014 | - | - | - | |||
| 2868 |
|
Trịnh Tùng Sơn | Nam | 02-08-2010 | - | - | - | |||
| 2869 |
|
Châu Ngọc Hoàng Phúc | Nam | 21-06-2016 | - | - | - | |||
| 2870 |
|
Bùi Bảo Ngọc | Nữ | 25-03-2014 | - | - | - | w | ||
| 2871 |
|
Nguyễn Dương Nhã Uyên | Nữ | 28-02-2018 | - | - | - | w | ||
| 2872 |
|
Nguyễn Khánh An | Nữ | 21-01-2016 | - | 1481 | 1434 | w | ||
| 2873 |
|
Nguyễn Vũ Minh Khang | Nam | 13-08-2014 | - | - | - | |||
| 2874 |
|
Trương Nhật Nam | Nam | 15-06-2017 | - | - | - | |||
| 2875 |
|
Nguyễn Trần Đăng Khoa | Nam | 16-02-2018 | - | - | - | |||
| 2876 |
|
Nguyễn Thị Tuyết Tâm | Nữ | 20-05-1986 | - | - | - | w | ||
| 2877 |
|
Ngô Phan Huy Hoàng | Nam | 30-01-2015 | - | - | - | |||
| 2878 |
|
Cao Lê Phương Thanh | Nữ | 05-03-1988 | - | - | - | w | ||
| 2879 |
|
Nguyễn Đức Thành | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
| 2880 |
|
Nguyễn Thiên Đăng | Nam | 30-04-2005 | - | - | - | |||