| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2841 |
|
Nguyễn Thị Thanh An | Nữ | 25-10-1997 | - | - | - | w | ||
| 2842 |
|
Nguyễn Hữu Nhật Huy | Nam | 21-04-2012 | - | - | - | |||
| 2843 |
|
Nguyễn Bảo Khánh | Nam | 07-09-2012 | - | - | - | |||
| 2844 |
|
Trần Tất Thắng | Nam | 06-04-2009 | - | 1766 | - | |||
| 2845 |
|
Ngô Thái Trọng | Nam | 02-07-2011 | - | - | - | |||
| 2846 |
|
Phạm Sơn Hà | Nam | 20-03-1997 | - | - | - | |||
| 2847 |
|
Tạ Nguyễn Lan Vy | Nữ | 31-01-2007 | - | - | - | w | ||
| 2848 |
|
Nguyễn Thanh Khoa | Nam | 16-03-2007 | - | - | - | |||
| 2849 |
|
Nguyễn Mạc Xuân Tiến | Nữ | 06-11-2008 | - | - | - | w | ||
| 2850 |
|
Nguyễn Bá Quang Minh | Nam | 22-11-2001 | - | - | - | |||
| 2851 |
|
Nguyễn Ngọc Tuấn Anh | Nam | 25-12-2007 | - | - | - | |||
| 2852 |
|
Danh Huyền Trân | Nam | 10-07-2005 | - | 1440 | 1432 | |||
| 2853 |
|
Đặng Hương Ly | Nữ | 15-02-1994 | - | - | - | w | ||
| 2854 |
|
Trương Nguyễn Minh Đức | Nam | 27-12-2009 | - | 1558 | 1546 | |||
| 2855 |
|
Đỗ Thái Hà | Nam | 30-11-2009 | - | 1542 | - | |||
| 2856 |
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 15-03-2005 | - | - | - | |||
| 2857 |
|
Trần Trung Hiếu | Nam | 06-01-2011 | - | - | 1492 | |||
| 2858 |
|
Nguyễn Văn Huy | Nam | 02-08-2001 | - | - | 1482 | |||
| 2859 |
|
Nguyễn Đức Nghĩa | Nam | 15-06-2012 | - | - | - | |||
| 2860 |
|
Huỳnh Nguyễn Hồng Ngọc | Nữ | 02-09-2009 | - | - | - | w | ||