| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2841
|
|
Nguyễn Danh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2842
|
|
Nguyễn Trọng Bắc | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
2843
|
|
Huỳnh Trần Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2844
|
|
Lê Vũ An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2845
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2846
|
|
Nguyễn Trác Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2847
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2848
|
|
Phan Thiên Phú | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2849
|
|
Phạm Hồng Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2850
|
|
Cù Xuân Diệu | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
2851
|
|
Nguyễn Nam Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2852
|
|
Lê Phương Lộc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2853
|
|
Nguyễn Nhật Duy Minh | Nam | 2012 | - | - | 1482 | |||
|
2854
|
|
Phạm Trần Khánh Linh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2855
|
|
Phạm Hoàng Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2856
|
|
Ngô Đức Bảo Châu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2857
|
|
Trần Ngọc Thanh Tâm | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
2858
|
|
Trần Anh Tuấn | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
2859
|
|
Nguyễn Hữu Bảo Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2860
|
|
Vũ Hiền Thanh | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |