| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2821 |
|
Hoàng Đức Minh | Nam | 29-04-2012 | - | - | - | |||
| 2822 |
|
Phạm Đình Nguyên | Nam | 22-01-2016 | - | - | - | |||
| 2823 |
|
Lê Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 07-06-2010 | - | - | - | w | ||
| 2824 |
|
Phạm Nguyễn Kim Ngọc | Nữ | 30-06-2015 | - | - | - | w | ||
| 2825 |
|
Nguyễn Đức Khánh | Nam | 02-10-2012 | - | - | - | |||
| 2826 |
|
Phạm Duy Anh | Nam | 12-01-2013 | - | - | - | |||
| 2827 |
|
Nguyễn Đỗ Đông Dương | Nam | 15-12-2016 | - | - | - | |||
| 2828 |
|
Trịnh Khánh Ngọc | Nữ | 31-12-2012 | - | - | - | w | ||
| 2829 |
|
Trần Hà Gia Hân | Nữ | 12-05-2013 | - | - | - | w | ||
| 2830 |
|
Nguyễn Hà Duy Minh | Nam | 12-12-2013 | - | - | - | |||
| 2831 |
|
Trần Văn Cường | Nam | 10-10-1985 | NA | - | - | - | ||
| 2832 |
|
Phạm Phú Gia | Nam | 17-02-2017 | - | - | - | |||
| 2833 |
|
Huỳnh Ngọc Thiên Phúc | Nam | 08-01-2015 | - | - | - | |||
| 2834 |
|
Tạ Nguyên Thiện Nhân | Nam | 01-07-2018 | - | - | - | |||
| 2835 |
|
Võ Đăng Thức | Nam | 09-07-2012 | - | - | - | |||
| 2836 |
|
Bùi Ngọc Linh | Nữ | 18-10-2017 | - | - | - | w | ||
| 2837 |
|
Trần Minh Tân | Nam | 10-03-1991 | - | - | - | |||
| 2838 |
|
Chu Quang Nhật Minh | Nam | 09-07-2018 | - | - | - | |||
| 2839 |
|
Huỳnh Trọng Trí | Nam | 02-07-2006 | - | - | - | |||
| 2840 |
|
Nguyễn Phạm Bích Ngọc | Nữ | 13-02-2018 | - | 1466 | - | w | ||