| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2801 |
|
Võ Minh Tiến | Nam | 04-11-2008 | - | 1519 | - | |||
| 2802 |
|
Lê Nguyễn Tố Ngân | Nữ | 30-11-1998 | - | - | - | w | ||
| 2803 |
|
Lê Trần Phương Uyên | Nữ | 24-01-2002 | WFM | NA | - | - | 1785 | w |
| 2804 |
|
Nguyễn Song Phúc | Nam | 17-12-2015 | - | - | - | |||
| 2805 |
|
Lưu Minh Anh | Nữ | 30-10-2014 | - | - | - | w | ||
| 2806 |
|
Lê Nhật Khánh Huy | Nam | 23-08-2003 | - | - | - | |||
| 2807 |
|
Vi Bảo Khanh | Nam | 02-09-2009 | - | - | - | |||
| 2808 |
|
Lê Bùi Minh Khuê | Nữ | 25-11-2015 | - | - | - | w | ||
| 2809 |
|
Hoàng Trần An Nhiên | Nữ | 16-10-2019 | - | - | - | w | ||
| 2810 |
|
Trần Gia Huy | Nam | 08-05-2019 | - | - | - | |||
| 2811 |
|
Lê Quý Tài | Nam | 23-02-2008 | - | - | - | |||
| 2812 |
|
Lương Minh Ngân Hà | Nữ | 11-03-2002 | - | - | - | w | ||
| 2813 |
|
Dương Đăng Khoa | Nam | 28-03-2008 | - | - | - | |||
| 2814 |
|
Đoàn Thảo Linh | Nữ | 15-01-2019 | - | - | - | w | ||
| 2815 |
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 28-01-2015 | - | - | - | |||
| 2816 |
|
Võ Hữu Tấn | Nam | 14-02-2008 | - | - | - | |||
| 2817 |
|
Nguyễn Thị Bích Diệp | Nữ | 15-05-1972 | NA | - | - | - | w | |
| 2818 |
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 03-11-2018 | - | - | - | |||
| 2819 |
|
Ngô Hoài Anh | Nam | 08-10-2015 | - | - | - | |||
| 2820 |
|
Nguyễn Thế Gia Hùng | Nam | 29-02-2012 | - | - | - | |||