| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2801
|
|
Nguyễn Xuân Khanh | Nam | 2014 | - | 1497 | - | |||
|
2802
|
|
Nguyễn Hải Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2803
|
|
Ho Le Phuong Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2804
|
|
Lương Quang Nhật Minh | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
2805
|
|
Đào Thế Dũng | Nam | 1956 | - | - | - | |||
|
2806
|
|
Đỗ Hùng Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2807
|
|
Nguyễn Võ Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2808
|
|
Phạm Ngọc Bảo | Nam | 2010 | - | 1502 | 1635 | |||
|
2809
|
|
Huỳnh Ngọc Gia An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2810
|
|
Nguyễn Phương Nam | Nam | 2004 | - | 1536 | 1455 | |||
|
2811
|
|
Nguyễn Tiến Hiếu | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2812
|
|
Trương Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2813
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2814
|
|
Lưu Ngọc Danh Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2815
|
|
Phan Gia Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2816
|
|
Trịnh Hải Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2817
|
|
Phạm Vũ Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2818
|
|
Lê Hà Bảo Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2819
|
|
Ngô Lê Huy Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2820
|
|
Nguyễn Lâm Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||