| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 281 |
|
Nguyễn Thị Minh Oanh | Nữ | 21-02-1999 | WFM | FA | 1951 | 1852 | 1897 | wi |
| 282 |
|
Lê Phú Nguyên Thảo | Nữ | 04-09-1988 | NA | 1951 | 1935 | 1916 | w | |
| 283 |
|
Nguyễn Duy Điền Nguyên | Nam | 12-09-1994 | CM | 1951 | - | - | i | |
| 284 |
|
Huỳnh Minh Chiến | Nam | 29-03-2002 | 1950 | 1890 | 1890 | i | ||
| 285 |
|
Trần Lê Đan Thụy | Nữ | 31-08-1996 | WFM | 1950 | 1883 | 1913 | wi | |
| 286 |
|
Nguyễn Duy Khải | Nam | 18-12-2012 | 1946 | - | - | i | ||
| 287 |
|
Nguyễn Hữu Khoa Nguyên | Nam | 31-05-1994 | 1946 | - | - | i | ||
| 288 |
|
Nguyễn Hải Đảo | Nam | 30-12-1990 | 1946 | - | - | i | ||
| 289 |
|
Nguyễn Tấn Thịnh | Nam | 26-08-1996 | 1946 | 1983 | 1939 | |||
| 290 |
|
Đỗ Thị Diễm Thúy | Nữ | 24-12-1983 | NA | 1946 | - | - | wi | |
| 291 |
|
Võ Kim Cang | Nam | 25-04-2001 | 1945 | 1885 | 1885 | i | ||
| 292 |
|
Ngô Thị Kim Tuyến | Nữ | 10-09-1991 | 1945 | 1880 | 1890 | wi | ||
| 293 |
|
Đặng Hoàng Quý Nhân | Nam | 11-04-2006 | 1943 | 1920 | - | i | ||
| 294 |
|
Phạm Hữu Đạt | Nam | 23-06-2010 | 1942 | 1601 | - | |||
| 295 |
|
Lê Nhật Minh | Nam | 23-10-1996 | 1941 | 1920 | 1932 | i | ||
| 296 |
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 04-11-1987 | DI | 1941 | - | - | i | |
| 297 |
|
Trần Đức Tú | Nam | 1967-12-13 | NA | 1940 | 1973 | 2094 | ||
| 298 |
|
Lê Thị Minh Thơ | Nữ | 12-06-1976 | 1940 | - | - | wi | ||
| 299 |
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nữ | 16-07-1998 | WCM | 1940 | 1882 | 1903 | wi | |
| 300 |
|
Mai Hiếu Linh | Nữ | 27-07-2009 | WFM | 1939 | 2016 | 2048 | w | |