| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2781 |
|
Tôn Thất Bảo Nguyên | Nam | 27-02-2013 | - | - | - | |||
| 2782 |
|
Võ Hoàng Nam | Nam | 12-12-2019 | - | - | - | |||
| 2783 |
|
Cao Trần Đại Nhân | Nam | 18-01-2015 | - | - | - | |||
| 2784 |
|
Ngô Trần Lâm Nhiên | Nam | 13-04-2010 | - | - | - | |||
| 2785 |
|
Nguyễn Duệ Phương | Nam | 06-04-2011 | - | - | - | |||
| 2786 |
|
Trương Trần Minh Tú | Nam | 01-09-2013 | - | - | - | |||
| 2787 |
|
Đào Đức Hưng | Nam | 24-09-2012 | - | - | - | |||
| 2788 |
|
Tô Việt Hoàng | Nam | 08-06-2004 | - | - | - | |||
| 2789 |
|
Đinh Tuệ Minh Anh | Nữ | 20-11-2011 | - | - | - | w | ||
| 2790 |
|
Lê Nho Gia Phúc | Nam | 18-05-2014 | - | - | - | |||
| 2791 |
|
Phạm Thị Thùy Anh | Nữ | 26-02-2009 | - | - | - | w | ||
| 2792 |
|
Trần Văn Mạnh | Nam | 31-10-2006 | - | 1611 | - | |||
| 2793 |
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 13-10-2014 | - | - | - | |||
| 2794 |
|
Võ Thành Thế Luân | Nam | 02-12-2014 | - | - | - | |||
| 2795 |
|
Vũ Nhật Nam | Nam | 26-03-2014 | - | - | - | |||
| 2796 |
|
Trần Quốc Bảo | Nam | 19-08-2016 | - | - | - | |||
| 2797 |
|
Trần Minh Khoa | Nam | 23-05-2011 | - | - | - | |||
| 2798 |
|
Bùi Quang Hưng | Nam | 08-02-2017 | - | - | - | |||
| 2799 |
|
Lê Thanh Huyền | Nữ | 16-11-2007 | - | 1578 | - | w | ||
| 2800 |
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 23-03-2018 | - | - | - | |||