| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2761 |
|
Nguyễn Thị Thu Thủy | Nữ | 22-09-1976 | NA | - | - | - | w | |
| 2762 |
|
Lê Trung Hoàng | Nam | 04-10-2007 | - | - | - | |||
| 2763 |
|
Nguyễn Huỳnh Đặng | Nam | 21-10-2020 | - | - | - | |||
| 2764 |
|
Dương Bá Gia Bảo | Nam | 23-11-2007 | - | 1636 | 1678 | |||
| 2765 |
|
Nguyễn Thành Vương Phú Quang | Nam | 30-11-2004 | - | - | - | |||
| 2766 |
|
Nguyễn Thành Kiên | Nam | 26-12-2013 | - | - | - | |||
| 2767 |
|
Đậu An Sơn | Nam | 21-04-2008 | - | 1526 | 1622 | |||
| 2768 |
|
Lê Ngọc Ánh | Nữ | 31-05-2016 | - | - | - | w | ||
| 2769 |
|
Mai Ý Như | Nữ | 19-02-2004 | - | - | - | w | ||
| 2770 |
|
Nguyễn Quang Hiếu | Nam | 23-06-2006 | - | - | - | |||
| 2771 |
|
Võ Huỳnh Mỹ Uyên | Nữ | 16-06-2016 | - | - | - | w | ||
| 2772 |
|
Nguyễn Danh Đức | Nam | 21-02-2010 | - | - | - | |||
| 2773 |
|
Khuất Anh Quang | Nam | 09-10-2016 | - | - | - | |||
| 2774 |
|
Nguyễn Bình An | Nữ | 23-06-2008 | - | - | 1677 | w | ||
| 2775 |
|
Bùi Tô Hoài | Nam | 25-10-1973 | - | - | - | |||
| 2776 |
|
Đào Thị Hồng Lan | Nữ | 30-09-1974 | - | - | - | w | ||
| 2777 |
|
Vũ Băng Ngọc | Nữ | 30-10-2016 | - | - | - | w | ||
| 2778 |
|
Trương Khánh An | Nữ | 06-03-2016 | - | - | - | w | ||
| 2779 |
|
Văn Thị Anh Thy | Nữ | 02-07-2011 | - | - | - | w | ||
| 2780 |
|
Cao Văn Đài | Nam | 18-08-1999 | NA | - | - | - | ||