| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2741 |
|
Võ Huỳnh Khánh Anh | Nữ | 16-06-2015 | - | - | - | w | ||
| 2742 |
|
Trương Anh Tuấn | Nam | 28-12-2004 | - | 1679 | - | |||
| 2743 |
|
Nguyễn Ngọc Thành Đô | Nam | 11-06-2012 | - | - | - | |||
| 2744 |
|
Phạm Đức Nguyên | Nam | 11-07-2016 | - | - | - | |||
| 2745 |
|
Lê Hoàng Quốc Bảo | Nam | 28-04-2001 | - | - | - | |||
| 2746 |
|
Hoàng Nhã Phương | Nữ | 29-09-2015 | - | - | - | w | ||
| 2747 |
|
Nguyễn Mai Khang | Nam | 24-06-2012 | - | - | - | |||
| 2748 |
|
Phạm Nguyễn Hà Anh | Nữ | 11-07-2009 | - | 1448 | 1516 | w | ||
| 2749 |
|
Trần Nhật Nam | Nam | 30-12-2017 | - | - | - | |||
| 2750 |
|
Lương Anh Tài | Nam | 27-09-2011 | - | - | - | |||
| 2751 |
|
Vũ Đức Hùng | Nam | 10-01-2013 | - | - | - | |||
| 2752 |
|
Trần Võ Bảo Nhi | Nữ | 01-02-2016 | - | - | - | w | ||
| 2753 |
|
Nguyễn Ngọc Châu Anh | Nữ | 08-03-2017 | - | - | - | w | ||
| 2754 |
|
Vũ Văn Võ | Nam | 28-07-1991 | - | - | - | |||
| 2755 |
|
Nguyễn Thành Phước | Nam | 10-08-2012 | - | - | - | |||
| 2756 |
|
Trần Tiến Nam | Nam | 15-11-2018 | - | - | - | |||
| 2757 |
|
Tôn Thất Khiêm | Nam | 21-10-2014 | - | - | - | |||
| 2758 |
|
Lê Văn Bảo Duy | Nam | 10-02-2011 | - | - | - | |||
| 2759 |
|
Vương Đỗ Gia Bảo | Nam | 01-07-2009 | - | - | - | |||
| 2760 |
|
Trần Hồ Phong | Nam | 23-10-2013 | - | - | - | |||