| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2721 |
|
Nguyễn Hữu Bảo Phúc | Nam | 24-08-2015 | - | - | - | |||
| 2722 |
|
Vũ Hiền Thanh | Nữ | 25-09-2001 | NA | - | - | - | w | |
| 2723 |
|
Đỗ Đức Tuấn | Nam | 22-08-2018 | - | - | - | |||
| 2724 |
|
Nguyễn Cao Vinh | Nam | 09-05-2020 | - | - | - | |||
| 2725 |
|
Lê Hà Nam | Nam | 14-09-2003 | - | - | - | |||
| 2726 |
|
Nguyễn Hữu Minh Triết | Nam | 22-01-2001 | - | - | - | |||
| 2727 |
|
Huỳnh Thành Nghĩa | Nam | 30-11-1999 | - | - | - | |||
| 2728 |
|
Trần Đức Cường | Nam | 30-04-2018 | - | - | - | |||
| 2729 |
|
Đặng Minh Khang | Nam | 03-01-2007 | - | 1548 | - | |||
| 2730 |
|
Nguyễn Đặng Trọng Phúc | Nam | 30-11-1996 | - | 1515 | - | |||
| 2731 |
|
Tào Minh Trang | Nữ | 10-07-2005 | - | - | - | w | ||
| 2732 |
|
Nguyễn Thành Tài | Nam | 22-10-2006 | - | - | - | |||
| 2733 |
|
Nguyễn Hữu Tuấn Anh | Nam | 05-01-2014 | - | - | - | |||
| 2734 |
|
Nguyễn Lê Phúc Lâm | Nam | 04-07-2008 | - | - | - | |||
| 2735 |
|
Đinh Bùi Minh Chiêu | Nữ | 06-04-2009 | - | - | - | w | ||
| 2736 |
|
Phan Huy Vũ | Nam | 09-02-2019 | - | 1469 | - | |||
| 2737 |
|
Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | 01-01-1977 | - | - | - | w | ||
| 2738 |
|
Võ Thị Bích Phượng | Nữ | 12-06-2018 | - | - | - | w | ||
| 2739 |
|
Lê Quốc Hoàn | Nam | 20-01-2007 | - | - | - | |||
| 2740 |
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 16-07-2015 | - | 1457 | - | |||