| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2701 |
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 29-09-2006 | - | - | 1525 | |||
| 2702 |
|
Nguyễn Minh Thời | Nam | 19-05-1981 | - | - | - | |||
| 2703 |
|
Nguyễn Danh Khoa | Nam | 25-09-2014 | - | - | - | |||
| 2704 |
|
Nguyễn Trọng Bắc | Nam | 16-05-1971 | - | - | - | |||
| 2705 |
|
Huỳnh Trần Nam | Nam | 18-04-2013 | - | - | - | |||
| 2706 |
|
Lê Vũ An Nhiên | Nữ | 31-10-2018 | - | - | - | w | ||
| 2707 |
|
Nguyễn Đình Bảo Khang | Nam | 22-02-2010 | - | - | - | |||
| 2708 |
|
Nguyễn Trác Quân | Nam | 21-10-2010 | - | - | - | |||
| 2709 |
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 24-11-2015 | - | - | - | |||
| 2710 |
|
Phan Thiên Phú | Nam | 25-12-2011 | - | - | - | |||
| 2711 |
|
Phạm Hồng Phước | Nam | 04-02-2012 | - | - | - | |||
| 2712 |
|
Cù Xuân Diệu | Nam | 20-06-1988 | - | - | - | |||
| 2713 |
|
Nguyễn Nam Sơn | Nam | 07-11-2010 | - | - | - | |||
| 2714 |
|
Lê Phương Lộc | Nam | 11-07-2015 | - | - | - | |||
| 2715 |
|
Nguyễn Nhật Duy Minh | Nam | 07-12-2012 | - | - | 1481 | |||
| 2716 |
|
Phạm Trần Khánh Linh | Nữ | 26-09-2012 | - | - | - | w | ||
| 2717 |
|
Phạm Hoàng Minh Đức | Nam | 12-08-2017 | - | - | - | |||
| 2718 |
|
Ngô Đức Bảo Châu | Nam | 01-01-2015 | - | - | - | |||
| 2719 |
|
Trần Ngọc Thanh Tâm | Nữ | 28-03-2001 | - | - | - | w | ||
| 2720 |
|
Trần Anh Tuấn | Nam | 12-07-1972 | - | - | - | |||