| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2681 |
|
Lê Hà Bảo Chi | Nữ | 11-01-2015 | - | - | - | w | ||
| 2682 |
|
Ngô Lê Huy Khánh | Nam | 25-04-2011 | - | - | - | |||
| 2683 |
|
Nguyễn Lâm Khôi | Nam | 18-10-2017 | - | - | - | |||
| 2684 |
|
Nguyễn Bảo Lộc | Nam | 18-10-1983 | - | - | - | |||
| 2685 |
|
Vũ Nguyễn Hoàng Dương | Nam | 02-11-2019 | - | - | - | |||
| 2686 |
|
Lê Phú Bảo Khoa | Nam | 23-02-2017 | - | - | - | |||
| 2687 |
|
Tô Mai Phương | Nữ | 11-09-2005 | - | 1451 | - | w | ||
| 2688 |
|
Đoàn Ngọc Quỳnh Trân | Nữ | 02-08-2013 | - | - | - | w | ||
| 2689 |
|
Trần Uyên Nhi | Nữ | 16/6/2013 | - | - | - | w | ||
| 2690 |
|
Đinh Bảo Anh | Nữ | 04-03-2014 | - | - | - | w | ||
| 2691 |
|
Trịnh Ngô Bảo Ngân | Nữ | 30-11-2004 | - | - | - | w | ||
| 2692 |
|
Châu Ngọc Trung | Nam | 14-04-1997 | - | - | - | |||
| 2693 |
|
Nguyễn Thị Tuyết Nga | Nam | 01-01-1978 | DI | - | - | - | ||
| 2694 |
|
Vũ Hoàng Khánh | Nam | 25-05-2007 | - | - | - | |||
| 2695 |
|
Cao Khánh Linh | Nữ | 18-01-2004 | - | - | - | w | ||
| 2696 |
|
Phan Thien Kim | Nữ | 12-12-2012 | - | - | - | w | ||
| 2697 |
|
Nông Đức Dũng | Nam | 26-06-2012 | - | - | - | |||
| 2698 |
|
Lê Công Thành | Nam | 13-03-2010 | - | 1613 | 1475 | |||
| 2699 |
|
Bùi Tiến Thành | Nam | 17-02-2009 | - | - | - | |||
| 2700 |
|
Lê Hồng Minh | Nam | 09-02-2003 | - | - | - | |||