| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2681
|
|
Đặng Thị Kiều Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2682
|
|
Hoàng Lê Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2683
|
|
Hoàng Thạch Tỉnh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2684
|
|
Lê Trần Linh Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2685
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2686
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
2687
|
|
Đỗ Hoàng Dũng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2688
|
|
Trần Quang Vinh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
2689
|
|
Dương Quang Khôi | Nam | 2012 | - | - | 1463 | |||
|
2690
|
|
Huỳnh Khánh Băng | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2691
|
|
Trần Nhật Bá Nghĩa | Nam | 2008 | - | 1419 | - | |||
|
2692
|
|
Nguyễn Văn Hải | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
2693
|
|
Nguyễn Tuấn Ngọc | Nam | 2001 | - | 1651 | - | |||
|
2694
|
|
Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2695
|
|
Huỳnh Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2696
|
|
Hoàng Đức Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2697
|
|
Nguyễn Đức Khiêm | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
2698
|
|
Nguyễn Lý Đông Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2699
|
|
Nguyễn Ngọc Ánh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2700
|
|
Hoàng Thị Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||