| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2661 |
|
Hoàng Việt An | Nam | 21-07-2012 | - | - | - | |||
| 2662 |
|
Nguyễn Phú Bình | Nam | 11-01-2004 | - | - | - | |||
| 2663 |
|
Nguyễn Xuân Khanh | Nam | 05-12-2014 | - | 1464 | - | |||
| 2664 |
|
Nguyễn Hải Khang | Nam | 01-04-2014 | - | - | - | |||
| 2665 |
|
Ho Le Phuong Nhi | Nữ | 27-01-2012 | - | - | - | w | ||
| 2666 |
|
Lương Quang Nhật Minh | Nam | 10-01-1990 | - | - | - | |||
| 2667 |
|
Đoàn Hải Lâm | Nam | 10-04-2016 | - | - | - | |||
| 2668 |
|
Đào Thế Dũng | Nam | 1956-03-30 | - | - | - | |||
| 2669 |
|
Đỗ Hùng Minh | Nam | 30-01-2013 | - | - | - | |||
| 2670 |
|
Nguyễn Võ Nhật Minh | Nam | 20-11-2017 | - | - | - | |||
| 2671 |
|
Phạm Ngọc Bảo | Nam | 30-06-2010 | - | 1502 | 1634 | |||
| 2672 |
|
Huỳnh Ngọc Gia An | Nữ | 15-05-2014 | - | - | - | w | ||
| 2673 |
|
Nguyễn Phương Nam | Nam | 06-01-2004 | - | 1557 | 1455 | |||
| 2674 |
|
Nguyễn Tiến Hiếu | Nam | 12-08-2003 | - | - | - | |||
| 2675 |
|
Trương Minh Quân | Nam | 14-12-2016 | - | - | - | |||
| 2676 |
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 28-09-2017 | - | - | - | |||
| 2677 |
|
Lưu Ngọc Danh Phúc | Nam | 22-10-2011 | - | - | - | |||
| 2678 |
|
Phan Gia Phúc Nguyên | Nam | 22-03-2014 | - | - | - | |||
| 2679 |
|
Trịnh Hải Minh | Nam | 06-09-2013 | - | - | - | |||
| 2680 |
|
Phạm Vũ Bình | Nam | 20-02-2012 | - | - | - | |||