| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2641
|
|
Lê Minh Toàn | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2642
|
|
Ngô Quốc An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2643
|
|
Nguyễn Văn Phóng | Nam | 2004 | - | 1589 | 1460 | |||
|
2644
|
|
Lê Kiều Nhã Đan | Nữ | 2012 | - | - | 1533 | w | ||
|
2645
|
|
Ngô Nguyên Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2646
|
|
Lê Phạm Tiến Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2647
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2648
|
|
Lê Nguyễn Tuệ Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2649
|
|
Trương Phạm Như Quỳnh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2650
|
|
Trần Văn Trọng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2651
|
|
Nguyễn Hải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2652
|
|
Nguyễn Hoàng Trọng Nghĩa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2653
|
|
Võ Ái Xuân | Nữ | 2009 | - | 1406 | - | w | ||
|
2654
|
|
Phạm Thái Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2655
|
|
Nguyễn Hoàng Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2656
|
|
Nguyễn Khoa Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2657
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2658
|
|
Phạm Phương Nhi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
2659
|
|
Nguyễn Xuân Hùng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2660
|
|
Đặng Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||