| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2641 |
|
Trần Phúc Nguyên | Nam | 12-12-2012 | - | - | 1403 | |||
| 2642 |
|
Hồ Anh Khang | Nam | 23-03-2003 | - | - | - | |||
| 2643 |
|
Trần Bình Minh | Nam | 15-01-1994 | - | - | - | |||
| 2644 |
|
Võ Nhật Nam | Nam | 11-01-2015 | - | - | - | |||
| 2645 |
|
Trần Thanh Anh Khôi | Nam | 21-12-2010 | - | - | - | |||
| 2646 |
|
Trần Đức Huy | Nam | 01-01-2010 | - | - | - | |||
| 2647 |
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 09-09-2014 | - | 1471 | 1526 | |||
| 2648 |
|
Hoàng Ngọc Bảo Anh | Nữ | 16-10-2014 | - | - | - | w | ||
| 2649 |
|
Đỗ Công Thành | Nam | 09-03-2015 | - | - | - | |||
| 2650 |
|
Dương Tấn Khoa | Nam | 28-04-2000 | - | 1402 | - | |||
| 2651 |
|
Phạm Ngọc Ý Nguyên | Nữ | 01-08-2012 | - | - | - | w | ||
| 2652 |
|
Phạm Đỗ Minh Đức | Nam | 26-11-2015 | - | - | - | |||
| 2653 |
|
Phạm Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 21-08-2010 | - | - | - | |||
| 2654 |
|
Hoàng Tiên Phong | Nam | 29-08-2011 | - | - | - | |||
| 2655 |
|
Hoàng Bảo Minh | Nam | 14/02/2018 | - | - | - | |||
| 2656 |
|
Trần Nguyễn Gia Bảo | Nam | 13/7/2015 | - | - | - | |||
| 2657 |
|
Trần Trà My | Nữ | 03-09-2013 | - | - | - | w | ||
| 2658 |
|
Lê Ngọc Điền | Nam | 01-09-2017 | - | - | - | |||
| 2659 |
|
Trần Thành Đạt | Nam | 04-11-2003 | - | - | - | |||
| 2660 |
|
Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||