| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2621 |
|
Lê Nam Thiên | Nam | 12-05-2002 | - | - | - | |||
| 2622 |
|
Nguyễn Qúy Vinh | Nam | 12-02-2014 | - | - | - | |||
| 2623 |
|
Lê Quốc Anh | Nam | 20-12-2001 | - | - | - | |||
| 2624 |
|
Nguyễn Anh Phúc | Nam | 03-07-2003 | - | - | - | |||
| 2625 |
|
Nguyễn Duy Long | Nam | 08-08-2001 | - | - | - | |||
| 2626 |
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 14-11-2016 | - | - | - | |||
| 2627 |
|
Lê Phúc Hào | Nam | 29-08-2018 | - | - | - | |||
| 2628 |
|
Phạm Hồ Thuỷ Tiên | Nữ | 24-10-2012 | - | - | - | w | ||
| 2629 |
|
Vo Nhat Nam | Nam | 20-04-2013 | - | - | - | |||
| 2630 |
|
Lâm Chí Kiên | Nam | 28-12-2012 | - | 1517 | 1473 | |||
| 2631 |
|
Phạm Tùng Lâm | Nam | 16-11-2016 | - | - | - | |||
| 2632 |
|
Doãn Lương Long Vũ | Nam | 06-06-2016 | - | - | - | |||
| 2633 |
|
Nguyễn Ngọc Linh Đan | Nữ | 29-03-2017 | - | - | - | w | ||
| 2634 |
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 18-11-2012 | - | - | - | |||
| 2635 |
|
Trần Minh Nhã Thư | Nữ | 15-03-2017 | - | - | - | w | ||
| 2636 |
|
Đỗ Đức Dương | Nam | 24-08-2011 | - | - | - | |||
| 2637 |
|
Phan Thái Bảo | Nam | 16-07-2010 | - | - | - | |||
| 2638 |
|
Vũ Gia Huy | Nam | 10-10-2019 | - | - | - | |||
| 2639 |
|
Nguyễn Văn Dạt | Nam | 06-05-2004 | - | - | - | |||
| 2640 |
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 25-09-2012 | - | - | - | |||