| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2621
|
|
Huỳnh Việt Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2622
|
|
Đặng Khải An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2623
|
|
Bùi Huỳnh Tuấn | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
2624
|
|
Đặng Quốc Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2625
|
|
Đoàn Tiến Đạt | Nam | 2013 | - | 1587 | 1503 | |||
|
2626
|
|
Lê Nho Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2627
|
|
Cao Thanh Mai | Nữ | 2007 | - | - | 1444 | w | ||
|
2628
|
|
Hoàng Mạnh Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2629
|
|
Nguyễn Võ Bảo Khanh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2630
|
|
Lê Thanh Trí Bình | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2631
|
|
Đỗ Quang Anh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
2632
|
|
Hồ Võ Thùy Dương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2633
|
|
Lê Viết Bảo Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2634
|
|
Nguyễn Thành Minh Triết | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2635
|
|
Phan Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2636
|
|
Đỗ Duy Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2637
|
|
Võ Văn Trường | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
2638
|
|
Trương Hữu Khánh | Nam | 2002 | - | 1818 | 1781 | |||
|
2639
|
|
Đỗ Hoàng Tuệ Minh | Nam | 2013 | - | 1460 | - | |||
|
2640
|
|
Nguyễn Thu Phương | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||