| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2601 |
|
Trần Chí Dũng | Nam | 09-08-2011 | - | 1637 | 1707 | |||
| 2602 |
|
Trần Gia Thịnh | Nam | 29-10-2016 | - | - | - | |||
| 2603 |
|
Nguyễn Sĩ Trọng Đức | Nam | 15-12-2004 | - | 1780 | 1706 | |||
| 2604 |
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 22-05-2011 | - | - | - | |||
| 2605 |
|
Nguyễn Đại An | Nam | 28-06-2008 | - | 1450 | 1460 | |||
| 2606 |
|
Lê Nguyên Chương | Nam | 09-07-2007 | - | - | - | |||
| 2607 |
|
Nguyễn Trúc Lam | Nữ | 12-02-2016 | - | - | - | w | ||
| 2608 |
|
Nguyễn Đình Xuân Lộc | Nam | 20-04-2010 | - | - | - | |||
| 2609 |
|
Phạm Hoài An | Nữ | 14-02-2009 | - | - | - | w | ||
| 2610 |
|
Vũ Việt Bách | Nam | 28-02-2016 | - | - | - | |||
| 2611 |
|
Phạm Quảng Định | Nam | 28-02-2016 | - | - | - | |||
| 2612 |
|
Phạm Hữu Ân | Nam | 03-10-2013 | - | 1622 | - | |||
| 2613 |
|
Võ Minh Thiên | Nam | 10-03-2015 | - | - | - | |||
| 2614 |
|
Bùi Văn Huy | Nam | 22-03-1990 | NA | - | - | - | ||
| 2615 |
|
Nguyễn Đỗ Phúc Minh | Nam | 22/02/2018 | - | - | - | |||
| 2616 |
|
Trần Ngọc Sáng | Nam | 03-03-2003 | - | - | - | |||
| 2617 |
|
Huỳnh Nguyễn Thiện Nhân | Nam | 30-11-1998 | - | - | - | |||
| 2618 |
|
Kim Hoàng An | Nam | 02-03-2015 | - | - | - | |||
| 2619 |
|
Hoàng Quang Tiến | Nam | 30-11-2000 | - | - | - | |||
| 2620 |
|
Đào Anh Khoa | Nam | 03-01-2017 | - | - | - | |||