| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2581 |
|
Nguyễn Vũ Nhật Minh | Nam | 17-10-2012 | - | 1523 | - | |||
| 2582 |
|
Hoàng Ngọc Nam Hải | Nam | 06-03-2016 | - | - | - | |||
| 2583 |
|
Nguyễn Trần Bảo Châu | Nữ | 19-03-2011 | - | 1485 | - | w | ||
| 2584 |
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 30-11-1993 | - | - | - | |||
| 2585 |
|
Hán Thị Phú Bình | Nữ | 08-12-2015 | - | - | - | w | ||
| 2586 |
|
Nguyễn Thuỳ Chi | Nữ | 23-11-2018 | - | - | - | w | ||
| 2587 |
|
Đặng Thị Mai Linh | Nữ | 02-02-2001 | - | - | - | w | ||
| 2588 |
|
Nguyển Chánh Thắng | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
| 2589 |
|
Phạm Nguyễn Quang Hải | Nam | 12-02-2019 | - | - | - | |||
| 2590 |
|
Nguyễn Quang Ngọc Trác | Nam | 06-10-2005 | - | - | - | |||
| 2591 |
|
Hà Thị Thu Phương | Nữ | 16-07-1987 | - | - | - | w | ||
| 2592 |
|
Trần Hoàng Phú Vinh | Nam | 16-03-2003 | - | - | - | |||
| 2593 |
|
Nguyễn Ngọc Bích Chân | Nữ | 26-06-2005 | - | - | - | w | ||
| 2594 |
|
Nguyễn Xuân Minh Hiếu | Nam | 23-02-2007 | - | - | 1562 | |||
| 2595 |
|
Bùi Hải Minh | Nam | 16-07-2018 | - | - | - | |||
| 2596 |
|
Trần Văn Tài | Nam | 11-01-2015 | - | - | - | |||
| 2597 |
|
Văn Thị Ý Thanh | Nữ | 28-04-2008 | - | - | - | w | ||
| 2598 |
|
Nguyễn Trần Anh Phát | Nam | 24-10-2016 | - | - | - | |||
| 2599 |
|
Phạm Trương Hoàng Phúc | Nam | 04-12-2003 | - | - | - | |||
| 2600 |
|
Lê Bảo Trâm | Nữ | 03-06-2015 | - | - | - | w | ||