| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2561 |
|
Huỳnh Khánh Băng | Nữ | 01-12-2011 | - | - | - | w | ||
| 2562 |
|
Trần Nhật Bá Nghĩa | Nam | 05-02-2008 | - | 1419 | - | |||
| 2563 |
|
Nguyễn Văn Hải | Nam | 09-09-1978 | - | - | - | |||
| 2564 |
|
Nguyễn Tuấn Ngọc | Nam | 02-08-2001 | - | 1651 | - | |||
| 2565 |
|
Nguyễn Đăng Quang | Nam | 14-12-2011 | - | - | - | |||
| 2566 |
|
Huỳnh Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 02-09-2009 | - | - | - | w | ||
| 2567 |
|
Hoàng Đức Nhật | Nam | 15-07-2012 | - | - | - | |||
| 2568 |
|
Nguyễn Đức Khiêm | Nam | 20-08-1989 | - | - | - | |||
| 2569 |
|
Nguyễn Lý Đông Dương | Nam | 03-06-2011 | - | - | - | |||
| 2570 |
|
Nguyễn Ngọc Ánh | Nữ | 04-09-2015 | - | - | - | w | ||
| 2571 |
|
Hoàng Thị Nhi | Nữ | 28-09-2013 | - | - | - | w | ||
| 2572 |
|
Phan Văn Hiệp | Nam | 13-07-2002 | - | - | - | |||
| 2573 |
|
Nguyễn Đình Đức Duy | Nam | 08-06-2018 | - | - | - | |||
| 2574 |
|
Trần Chí Dũng | Nam | 15-01-2017 | - | - | - | |||
| 2575 |
|
Trần Tuyết Nghi | Nữ | 15-11-2010 | - | - | - | w | ||
| 2576 |
|
Lưu Khánh Hà | Nữ | 27-02-2012 | - | - | - | w | ||
| 2577 |
|
Vũ Phúc Hải Phong | Nam | 23-01-2013 | - | - | - | |||
| 2578 |
|
Nguyễn Phước Thành | Nam | 10-01-2014 | - | 1497 | 1526 | |||
| 2579 |
|
Huỳnh Minh Kiến Tường | Nam | 27-10-2013 | - | - | - | |||
| 2580 |
|
Bùi Ngọc Diệp | Nữ | 30-05-2012 | - | - | - | w | ||