| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2561
|
|
Tưởng Khánh Linh | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
2562
|
|
Phạm Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2563
|
|
Hà Thế Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2564
|
|
Trần Tuấn Dũng | Nam | 1998 | NA | - | - | - | ||
|
2565
|
|
Cao Minh Tân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2566
|
|
Nguyễn Cao Đạt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2567
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Nhật | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2568
|
|
Huỳnh Thái Nhân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
2569
|
|
Nguyễn Minh Tâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2570
|
|
Nguyễn Minh Trúc | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2571
|
|
Thái Trân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2572
|
|
Lý Phúc Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2573
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2574
|
|
Trần Đức Vương | Nam | 2009 | - | 1572 | - | |||
|
2575
|
|
Nguyễn Hữu Nam Phong | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2576
|
|
Đỗ Phú Thái | Nam | 2008 | - | - | 1530 | |||
|
2577
|
|
Lê Hữu Mạnh Tiến | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2578
|
|
Lê Bảo Trang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2579
|
|
Đỗ Thị Dương | Nữ | 1990 | NA | - | - | - | w | |
|
2580
|
|
Nguyễn Thị Ái My | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||