| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2541 |
|
Hà Qúy Châu | Nam | 30-06-2007 | - | - | - | |||
| 2542 |
|
Nguyễn Cảnh Minh Tùng | Nam | 02-07-2019 | - | - | - | |||
| 2543 |
|
Lê Trần Khôi Nguyên | Nam | 01-12-2000 | - | - | - | |||
| 2544 |
|
Lê Thị Phương Thảo | Nữ | 13-09-2005 | - | - | - | w | ||
| 2545 |
|
Trần Đình Vương Bảo | Nam | 28/03/2019 | - | - | - | |||
| 2546 |
|
Nguyễn Ngọc Băng Châu | Nữ | 30-01-2013 | - | - | - | w | ||
| 2547 |
|
Đinh Ngọc Nguyên Sa | Nữ | 05-04-2016 | - | - | - | |||
| 2548 |
|
Võ Công Trí | Nam | 26-07-2018 | - | - | - | |||
| 2549 |
|
Nguyễn Hải Bình | Nam | 20-11-2012 | - | - | 1606 | |||
| 2550 |
|
Phạm Nhật | Nam | 16-07-1995 | - | - | - | |||
| 2551 |
|
Nguyễn Hoài Quốc An | Nam | 01-01-2012 | - | - | - | |||
| 2552 |
|
Nguyễn Trịnh Gia Bảo | Nam | 15-09-2011 | - | - | - | |||
| 2553 |
|
Nguyễn Thị Xuân Việt | Nữ | 01-03-2004 | - | - | - | w | ||
| 2554 |
|
Hoàng Thạch Tỉnh | Nam | 29-03-2008 | - | - | - | |||
| 2555 |
|
Lê Trần Linh Anh | Nữ | 07-10-2009 | - | - | - | w | ||
| 2556 |
|
Nguyễn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 25-12-2008 | - | - | - | |||
| 2557 |
|
Trần Văn Hải | Nam | 1968-09-26 | - | - | - | |||
| 2558 |
|
Đỗ Hoàng Dũng | Nam | 03-04-2018 | - | - | - | |||
| 2559 |
|
Trần Quang Vinh | Nam | 08-03-1995 | - | - | - | |||
| 2560 |
|
Dương Quang Khôi | Nam | 10-01-2012 | - | - | 1466 | |||