| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2521 |
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 29-11-2016 | - | - | - | |||
| 2522 |
|
Lê Nguyễn Tuệ Nhi | Nữ | 14-10-2015 | - | - | - | w | ||
| 2523 |
|
Trương Phạm Như Quỳnh | Nữ | 28-12-2005 | - | - | - | w | ||
| 2524 |
|
Trần Văn Trọng | Nam | 14-08-2014 | - | - | - | |||
| 2525 |
|
Nguyễn Hải Minh | Nam | 13-09-2014 | - | - | - | |||
| 2526 |
|
Nguyễn Hoàng Trọng Nghĩa | Nam | 26-01-2011 | - | - | - | |||
| 2527 |
|
Võ Ái Xuân | Nữ | 16-03-2009 | - | - | - | w | ||
| 2528 |
|
Phạm Thái Dương | Nam | 11-08-2011 | - | - | - | |||
| 2529 |
|
Nguyễn Hoàng Khôi | Nam | 09-09-2018 | - | - | - | |||
| 2530 |
|
Nguyễn Khoa Nguyên | Nam | 22-04-2017 | - | - | - | |||
| 2531 |
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 30-03-2012 | - | - | - | |||
| 2532 |
|
Phạm Phương Nhi | Nữ | 28-02-2008 | - | - | - | w | ||
| 2533 |
|
Nguyễn Xuân Hùng | Nam | 21-01-2019 | - | - | - | |||
| 2534 |
|
Đặng Minh Quân | Nam | 01-06-2013 | - | - | - | |||
| 2535 |
|
Trần Tuệ Đăng | Nam | 12-06-2011 | - | - | - | |||
| 2536 |
|
Trần Thế Vinh | Nam | 12-12-2011 | - | - | 1640 | |||
| 2537 |
|
Trần Vũ Minh Tuệ | Nam | 09-01-2016 | - | - | - | |||
| 2538 |
|
Phạm Hoàng Hà | Nam | 13-06-2012 | - | - | - | |||
| 2539 |
|
Phan Văn Vàng | Nam | 01-11-1991 | - | - | - | |||
| 2540 |
|
Trần Hoàng Nam | Nam | 07-09-2015 | - | - | - | |||