| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2501 |
|
Bùi Huỳnh Tuấn | Nam | 13-04-1987 | - | - | - | |||
| 2502 |
|
Đặng Quốc Huy | Nam | 18-09-2010 | - | - | - | |||
| 2503 |
|
Đoàn Tiến Đạt | Nam | 28-05-2013 | - | 1583 | - | |||
| 2504 |
|
Lê Nho Gia Bảo | Nam | 09-10-2011 | - | - | - | |||
| 2505 |
|
Cao Thanh Mai | Nữ | 21-10-2007 | - | - | 1444 | w | ||
| 2506 |
|
Hoàng Mạnh Cường | Nam | 10-10-2011 | - | - | - | |||
| 2507 |
|
Nguyễn Võ Bảo Khanh | Nữ | 07-07-2017 | - | - | - | w | ||
| 2508 |
|
Lê Thanh Trí Bình | Nam | 15-08-2016 | - | - | - | |||
| 2509 |
|
Đỗ Quang Anh | Nam | 09-02-1999 | - | - | - | |||
| 2510 |
|
Hồ Võ Thùy Dương | Nữ | 12-07-2016 | - | - | - | w | ||
| 2511 |
|
Lê Viết Bảo Khang | Nam | 18-09-2016 | - | - | - | |||
| 2512 |
|
Nguyễn Thành Minh Triết | Nam | 04-02-2017 | - | - | - | |||
| 2513 |
|
Phan Khang | Nam | 29-07-2016 | - | - | - | |||
| 2514 |
|
Đỗ Duy Bảo | Nam | 28-09-2014 | - | - | - | |||
| 2515 |
|
Võ Văn Trường | Nam | 21-11-1989 | - | - | - | |||
| 2516 |
|
Trương Hữu Khánh | Nam | 02-03-2002 | - | 1818 | 1782 | |||
| 2517 |
|
Đỗ Hoàng Tuệ Minh | Nam | 25-03-2013 | - | 1460 | - | |||
| 2518 |
|
Nguyễn Thu Phương | Nữ | 01-01-2002 | - | - | - | w | ||
| 2519 |
|
Lê Minh Toàn | Nam | 09-03-2002 | - | - | - | |||
| 2520 |
|
Nguyễn Văn Phóng | Nam | 01-05-2004 | - | 1589 | 1449 | |||