| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2481 |
|
Trần Minh Quân | Nam | 14-11-2017 | - | - | - | |||
| 2482 |
|
Nguyễn Minh Quyền | Nam | 28-04-2005 | - | - | - | |||
| 2483 |
|
Vũ Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 08-04-2015 | - | 1514 | - | |||
| 2484 |
|
Nguyễn Nguyên Lộc | Nam | 30-01-2005 | - | - | - | |||
| 2485 |
|
Tran Nguyen An Nhien | Nữ | 08-03-2014 | - | - | - | w | ||
| 2486 |
|
Vương Hoàng Khánh Hưng | Nam | 01-02-2007 | - | - | - | |||
| 2487 |
|
Lê Thị Thuận Lợi | Nữ | 09-09-2008 | - | 1610 | - | w | ||
| 2488 |
|
Nguyễn Phi Nguyên Khôi | Nam | 05-09-2017 | - | - | - | |||
| 2489 |
|
Đào Thiện Lân | Nam | 1958-08-21 | - | - | - | |||
| 2490 |
|
Nguyễn Đăng Kiều Thy | Nữ | 03-07-2010 | - | - | - | w | ||
| 2491 |
|
Vũ Đức Khôi | Nam | 06-03-2009 | - | - | - | |||
| 2492 |
|
Nguyễn Ngọc Minh Hưng | Nam | 28-04-2017 | - | - | - | |||
| 2493 |
|
Nguyễn Lê Đông Anh | Nữ | 07-04-2011 | - | - | - | w | ||
| 2494 |
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 30-05-2019 | - | - | - | |||
| 2495 |
|
Bùi Bảo Bảo | Nam | 30-01-2011 | - | - | - | |||
| 2496 |
|
Hồ Minh Đức | Nam | 30-08-2013 | - | - | - | |||
| 2497 |
|
Cao Trần Đại Nghĩa | Nam | 08-01-2015 | - | 1432 | 1422 | |||
| 2498 |
|
Tô Tuấn Khoa | Nam | 17-10-2010 | - | - | - | |||
| 2499 |
|
Huỳnh Việt Bách | Nam | 21-04-2012 | - | - | - | |||
| 2500 |
|
Đặng Khải An | Nam | 08-11-2013 | - | - | - | |||