| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2461 |
|
Nguyễn Đặng Thanh Bình | Nam | 15-02-2018 | - | - | - | |||
| 2462 |
|
Bùi Minh Quân | Nam | 05-03-2016 | - | - | - | |||
| 2463 |
|
Mai Xuân Kiệt | Nam | 28-11-2008 | - | - | - | |||
| 2464 |
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 06-01-2012 | - | - | - | |||
| 2465 |
|
Trần Thiện Nhân | Nam | 05-03-2015 | - | - | - | |||
| 2466 |
|
Lê Mỹ Thùy Trang | Nữ | 01-11-2013 | - | - | - | w | ||
| 2467 |
|
Nguyễn Lê Bảo Ngọc | Nữ | 20-10-2012 | - | - | 1440 | w | ||
| 2468 |
|
Nguyễn Thu Hiền | Nữ | 30-03-2011 | - | - | - | w | ||
| 2469 |
|
Edison Theodore Tăng | Nam | 15-10-2017 | - | - | - | |||
| 2470 |
|
Nguyễn Phan Ngọc Diễm | Nữ | 17-06-2016 | - | - | - | w | ||
| 2471 |
|
Hường Kha | Nam | 14-07-2018 | - | - | - | |||
| 2472 |
|
Trần Bảo Nam | Nam | 26-09-2015 | - | - | - | |||
| 2473 |
|
Nguyễn Anh Tấn | Nam | 19-05-1985 | - | - | - | |||
| 2474 |
|
Nguyễn Phương Dung | Nữ | 24-03-2018 | - | - | - | w | ||
| 2475 |
|
Huỳnh Gia Phúc | Nam | 10-12-2014 | - | - | - | |||
| 2476 |
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 10-06-2007 | - | - | - | w | ||
| 2477 |
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 12-12-2017 | - | - | - | |||
| 2478 |
|
Nguyễn Thế Vân | Nam | 03-02-2004 | - | - | - | |||
| 2479 |
|
Bùi Thanh Phong | Nam | 09-07-2005 | - | - | - | |||
| 2480 |
|
Nguyễn Ngọc Đức Nguyên | Nam | 13-02-2016 | - | - | - | |||