DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2441 FIDE 12461075 Văn Tuấn Khang Nam 26-04-2015 - - -
2442 FIDE 12464147 Nguyễn Ngọc Khánh Linh Nữ 27-10-2011 - - - w
2443 FIDE 561002003 Trần Phan Hạ Mỹ Nữ 21-10-2001 - - - w
2444 FIDE 561002259 Tưởng Khánh Linh Nữ 25-05-1995 - - - w
2445 FIDE 561002771 Phạm Gia Hưng Nam 18-03-2014 - - -
2446 FIDE 12467219 Hà Thế Duy Nam 27-04-2014 - - -
2447 FIDE 12467731 Trần Tuấn Dũng Nam 10-05-1998 NA - - -
2448 FIDE 12467987 Cao Minh Tân Nam 20-10-2015 - - -
2449 FIDE 561005843 Nguyễn Cao Đạt Nam 07-12-2016 - - -
2450 FIDE 12405523 Nguyễn Hoàng Minh Nhật Nam 30-08-2001 - - -
2451 FIDE 12405779 Huỳnh Thái Nhân Nam 08-01-1999 - - -
2452 FIDE 12482323 Nguyễn Hoàng Khang Nam 12-04-2006 - - -
2453 FIDE 12482579 Trần Đức Vương Nam 22-08-2009 - 1573 -
2454 FIDE 12418323 Nguyễn Hữu Nam Phong Nam 05-08-2004 - - -
2455 FIDE 12420883 Đỗ Phú Thái Nam 28-10-2008 - - 1530
2456 FIDE 12423955 Lê Hữu Mạnh Tiến Nam 01-01-2007 - - -
2457 FIDE 12492051 Lê Bảo Trang Nữ 15-04-2011 - - - w
2458 FIDE 12428051 Đỗ Thị Dương Nữ 30-05-1990 NA - - - w
2459 FIDE 12495123 Nguyễn Thị Ái My Nữ 18-09-2002 - - - w
2460 FIDE 12495379 Nguyễn Hải Anh Nữ 27-02-2020 - - - w