| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2441 |
|
Văn Tuấn Khang | Nam | 26-04-2015 | - | - | - | |||
| 2442 |
|
Nguyễn Ngọc Khánh Linh | Nữ | 27-10-2011 | - | - | - | w | ||
| 2443 |
|
Trần Phan Hạ Mỹ | Nữ | 21-10-2001 | - | - | - | w | ||
| 2444 |
|
Tưởng Khánh Linh | Nữ | 25-05-1995 | - | - | - | w | ||
| 2445 |
|
Phạm Gia Hưng | Nam | 18-03-2014 | - | - | - | |||
| 2446 |
|
Hà Thế Duy | Nam | 27-04-2014 | - | - | - | |||
| 2447 |
|
Trần Tuấn Dũng | Nam | 10-05-1998 | NA | - | - | - | ||
| 2448 |
|
Cao Minh Tân | Nam | 20-10-2015 | - | - | - | |||
| 2449 |
|
Nguyễn Cao Đạt | Nam | 07-12-2016 | - | - | - | |||
| 2450 |
|
Nguyễn Hoàng Minh Nhật | Nam | 30-08-2001 | - | - | - | |||
| 2451 |
|
Huỳnh Thái Nhân | Nam | 08-01-1999 | - | - | - | |||
| 2452 |
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 12-04-2006 | - | - | - | |||
| 2453 |
|
Trần Đức Vương | Nam | 22-08-2009 | - | 1573 | - | |||
| 2454 |
|
Nguyễn Hữu Nam Phong | Nam | 05-08-2004 | - | - | - | |||
| 2455 |
|
Đỗ Phú Thái | Nam | 28-10-2008 | - | - | 1530 | |||
| 2456 |
|
Lê Hữu Mạnh Tiến | Nam | 01-01-2007 | - | - | - | |||
| 2457 |
|
Lê Bảo Trang | Nữ | 15-04-2011 | - | - | - | w | ||
| 2458 |
|
Đỗ Thị Dương | Nữ | 30-05-1990 | NA | - | - | - | w | |
| 2459 |
|
Nguyễn Thị Ái My | Nữ | 18-09-2002 | - | - | - | w | ||
| 2460 |
|
Nguyễn Hải Anh | Nữ | 27-02-2020 | - | - | - | w | ||