| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2421 |
|
Nguyễn Ngô Trung Quân | Nam | 01-01-2010 | - | - | - | |||
| 2422 |
|
Vũ Tiến Thành | Nam | 05-08-2014 | - | - | - | |||
| 2423 |
|
Hồ Thanh Hùng | Nam | 06-11-2008 | - | - | - | |||
| 2424 |
|
Nguyễn Thế Hải | Nam | 13-11-2013 | - | - | - | |||
| 2425 |
|
Lê Trúc Quân | Nam | 29-10-1992 | FA | - | - | - | ||
| 2426 |
|
Hoàng Kiến Hưng | Nam | 07-07-2015 | - | - | - | |||
| 2427 |
|
Trần Thái Sơn | Nam | 1967-12-01 | - | - | - | |||
| 2428 |
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 02-05-2009 | - | - | - | |||
| 2429 |
|
Nguyễn Hoàng Huy | Nam | 04-07-2018 | - | - | - | |||
| 2430 |
|
Ngô Triều Khang | Nam | 30-07-2012 | - | - | - | |||
| 2431 |
|
Lê Viết Phương | Nam | 20-04-1988 | - | - | - | |||
| 2432 |
|
Phạm Minh An | Nam | 11-03-2017 | - | - | - | |||
| 2433 |
|
Nguyễn Tài Khang | Nam | 26-05-2018 | - | - | - | |||
| 2434 |
|
Trần Đình Lệ Nguyên | Nam | 22-11-2014 | - | - | - | |||
| 2435 |
|
Cù Xuân Thành Danh | Nam | 03-04-2019 | - | - | - | |||
| 2436 |
|
Phạm Băng Như | Nữ | 09-11-2009 | - | - | - | w | ||
| 2437 |
|
Phạm Ngọc Phương Vy | Nữ | 12-02-2001 | - | - | - | w | ||
| 2438 |
|
Nguyễn Viết Thành Khôi | Nam | 13-12-2012 | - | - | - | |||
| 2439 |
|
Nguyễn Chí Kiên | Nam | 08-05-2017 | - | - | 1527 | |||
| 2440 |
|
Trần Hồ Anh Tuấn | Nam | 30-01-2014 | - | - | - | |||