| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2401 |
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 09-04-2012 | - | - | - | |||
| 2402 |
|
Nguyễn Phú Quân | Nam | 22-05-2013 | - | - | - | |||
| 2403 |
|
Ca Ngô Thu Hằng | Nữ | 14-01-2013 | - | - | - | w | ||
| 2404 |
|
Văn Đức Phúc | Nam | 02-04-2016 | - | - | - | |||
| 2405 |
|
Trần Phạm Gia Ngân | Nữ | 25-12-2014 | - | - | - | w | ||
| 2406 |
|
Phan Duy | Nam | 07-07-2006 | - | - | - | |||
| 2407 |
|
Lâm Thùy Mị | Nữ | 15-02-2005 | - | - | - | w | ||
| 2408 |
|
Nguyễn Lê Nguyên Kha | Nam | 16-03-2015 | - | - | - | |||
| 2409 |
|
Đào Ngọc Minh Vũ | Nam | 04-05-2007 | - | 1489 | - | |||
| 2410 |
|
Võ Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 23-05-2017 | - | - | - | |||
| 2411 |
|
Nguyễn Hà Tú Linh | Nữ | 20-05-2017 | - | - | - | w | ||
| 2412 |
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 16/08/2012 | - | 1599 | - | |||
| 2413 |
|
Hoàng Thái Dương | Nam | 11-03-2012 | - | - | - | |||
| 2414 |
|
Phan Hoa Ngọc | Nữ | 20-06-2001 | - | - | - | w | ||
| 2415 |
|
Trần Vũ Phương Nguyên | Nữ | 04-01-2003 | - | - | - | w | ||
| 2416 |
|
Nguyễn Lê Minh | Nam | 02-02-2017 | - | - | - | |||
| 2417 |
|
Nguyễn Thị Mỹ Tiên | Nam | 01-01-1977 | DI | - | - | - | ||
| 2418 |
|
Vũ Ngọc Trâm Anh | Nữ | 04-02-2006 | - | - | - | w | ||
| 2419 |
|
Nguyễn Phúc Vinh | Nam | 26-09-2011 | - | - | 1613 | |||
| 2420 |
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 16-02-2016 | - | - | - | |||