| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 241 |
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 30-11-1986 | 1977 | - | - | i | ||
| 242 |
|
Đỗ Hoàng Lâm | Nam | 0000-00-00 | 1977 | - | 1897 | i | ||
| 243 |
|
Đoàn Thị Vân Anh | Nữ | 13-02-1994 | WFM | 1975 | 1963 | 1883 | wi | |
| 244 |
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 30-11-1993 | 1974 | - | - | i | ||
| 245 |
|
Nguyễn Thiên Ngân | Nữ | 22-02-2005 | WIM | FA | 1973 | 1857 | 1922 | w |
| 246 |
|
Trần Đức Hưng Long | Nam | 08-02-2001 | 1973 | 1961 | - | |||
| 247 |
|
Phan Đình Nhật Khánh | Nam | 15-03-1992 | 1973 | - | - | i | ||
| 248 |
|
Lê Trọng Đề Toàn | Nam | 02-07-1994 | CM | NA | 1972 | - | - | i |
| 249 |
|
Dương Thượng Công | Nam | 18-08-1992 | 1971 | 1982 | 2045 | i | ||
| 250 |
|
Võ Huỳnh Thiên | Nam | 18-03-2003 | 1970 | 1906 | 1906 | |||
| 251 |
|
Lê Minh Hoàng | Nam | 13-10-1996 | CM | 1970 | - | - | i | |
| 252 |
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 06-09-1996 | 1969 | 1962 | - | |||
| 253 |
|
Nguyễn Duy Trung | Nam | 30-05-1996 | 1969 | 2022 | 2042 | i | ||
| 254 |
|
Huỳnh Lê Minh Hoàng | Nam | 28-04-2009 | 1968 | 1954 | 1954 | |||
| 255 |
|
Đỗ Hoàng Minh Thơ | Nữ | 16-04-1996 | WFM | 1968 | 2026 | 2080 | w | |
| 256 |
|
Nguyễn Trí Dũng | Nam | 26-09-2001 | 1966 | - | - | |||
| 257 |
|
Hoàng Minh Hảo | Nam | 15-04-1993 | NA | 1966 | - | - | i | |
| 258 |
|
Đặng Bích Ngọc | Nữ | 30-10-1984 | WIM | 1966 | 1930 | 1877 | w | |
| 259 |
|
Phạm Trường Phú | Nam | 01-12-2008 | 1965 | 1932 | 2135 | |||
| 260 |
|
Đồng Khánh Linh | Nữ | 02-08-2000 | WCM | NA | 1965 | 1847 | 1846 | w |