| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2381 |
|
Trần Quang Nhã Thy | Nữ | 04-07-2016 | - | - | - | w | ||
| 2382 |
|
Vương Trần Trâm Anh | Nữ | 09-07-2008 | - | - | - | w | ||
| 2383 |
|
Võ Bích Hạnh | Nữ | 10-02-1998 | NA | - | - | - | w | |
| 2384 |
|
Trương Bảo An Nhiên | Nữ | 11-02-2013 | - | - | - | w | ||
| 2385 |
|
Võ Đình Thắng | Nam | 12-07-2016 | - | 1473 | - | |||
| 2386 |
|
Phan Ngọc Tiến | Nam | 07-03-1990 | - | - | - | |||
| 2387 |
|
Mai Hùng Gia Bảo | Nam | 09-01-2013 | - | - | - | |||
| 2388 |
|
Lâm Trí Khang | Nam | 26-01-2009 | - | - | 1475 | |||
| 2389 |
|
Nguyễn Thành Nam | Nam | 24-04-2016 | - | - | - | |||
| 2390 |
|
Tạ Thái An | Nam | 24-06-2009 | - | - | - | |||
| 2391 |
|
Phạm Ngô Bảo Kim | Nam | 12-02-2011 | - | - | - | |||
| 2392 |
|
Bùi Minh Đạt | Nam | 21-03-2018 | - | - | - | |||
| 2393 |
|
Nguyễn Trịnh Minh Triết | Nam | 21-05-2019 | - | - | - | |||
| 2394 |
|
Nguyễn Hà An | Nữ | 11-01-2010 | - | 1577 | 1609 | w | ||
| 2395 |
|
Nguyễn Hữu Minh | Nam | 21-05-2007 | - | - | - | |||
| 2396 |
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 09-12-2002 | - | - | - | |||
| 2397 |
|
Nguyễn Bảo Phúc | Nam | 19-04-2014 | - | - | - | |||
| 2398 |
|
Vương Minh Khôi | Nam | 18-03-2016 | - | 1505 | 1627 | |||
| 2399 |
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 05-09-2017 | - | - | - | w | ||
| 2400 |
|
Lê Trần Phúc Nguyên | Nam | 13-01-2011 | - | - | - | |||