| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2361 |
|
Võ Tấn Khải | Nam | 28-03-2017 | - | - | - | |||
| 2362 |
|
Nguyễn Hải Lâm | Nam | 30-06-2011 | - | - | - | |||
| 2363 |
|
Trần Hải Bách | Nam | 20-10-2012 | - | - | - | |||
| 2364 |
|
Trần Bảo Long | Nam | 01-01-2012 | - | - | - | |||
| 2365 |
|
Phạm Nhật Duy | Nam | 17-02-2009 | - | - | - | |||
| 2366 |
|
Bùi Chí Khiêm | Nam | 30-04-2011 | - | - | - | |||
| 2367 |
|
Phạm Quốc Hưng | Nam | 27-05-1984 | NA | - | - | - | ||
| 2368 |
|
Lã Hà Nam | Nam | 17-03-2014 | - | - | - | |||
| 2369 |
|
Nguyễn Lê Tâm Như | Nữ | 08-01-2018 | - | - | - | w | ||
| 2370 |
|
Nguyễn Bảo Luân | Nam | 10-03-2013 | - | - | - | |||
| 2371 |
|
Lê Nguyễn Gia Bảo | Nam | 16-09-2013 | - | - | - | |||
| 2372 |
|
Bùi Việt Huy Mẫn | Nam | 29-07-2018 | - | - | - | |||
| 2373 |
|
Nguyễn Phước Bảo | Nam | 06-02-2019 | - | - | - | |||
| 2374 |
|
Phan Nguyễn Trọng Phú | Nam | 18-01-2014 | - | - | - | |||
| 2375 |
|
Lê Ngọc Đăng | Nam | 04-07-2016 | - | - | - | |||
| 2376 |
|
Nguyễn Phúc Vinh | Nam | 08-04-2015 | - | - | - | |||
| 2377 |
|
Vũ Vân Anh | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
| 2378 |
|
Đặng Gia Lê Hoàn | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
| 2379 |
|
Nguyễn Trường Cảnh | Nam | 20-10-2000 | - | - | - | |||
| 2380 |
|
Ngô Quang Phước | Nam | 27-01-2014 | - | - | - | |||