| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2341 |
|
Huỳnh An | Nam | 30-11-2000 | - | - | - | |||
| 2342 |
|
Bùi Tiến Thành | Nam | 11-08-2007 | - | 1620 | 1635 | |||
| 2343 |
|
Phạm Võ Minh Nguyên | Nữ | 18-07-2000 | - | - | - | w | ||
| 2344 |
|
Bùi Quốc Đạt | Nam | 01-08-2006 | - | - | - | |||
| 2345 |
|
Bùi Lê Đức Linh | Nam | 30-01-2007 | - | - | - | |||
| 2346 |
|
Nguyễn Duy Quang | Nam | 19-11-2002 | - | - | - | |||
| 2347 |
|
Phạm Viết Khoa | Nam | 11-07-2017 | - | - | - | |||
| 2348 |
|
Phạm Phú Vinh | Nam | 05-08-2013 | - | - | - | |||
| 2349 |
|
Bùi Nhã Phương | Nữ | 26-10-2015 | - | - | - | w | ||
| 2350 |
|
Khúc Hải Nam | Nam | 29-12-2010 | - | - | - | |||
| 2351 |
|
Phùng Tiến Đạt | Nam | 19-05-2015 | - | - | - | |||
| 2352 |
|
Nguyễn Minh Châu | Nữ | 27-03-2010 | - | - | - | w | ||
| 2353 |
|
Nguyễn Trịnh Huy Minh | Nam | 26-06-2014 | - | - | - | |||
| 2354 |
|
Đinh Minh Triết | Nam | 29-12-2019 | - | - | - | |||
| 2355 |
|
Nguyễn Thái Long | Nam | 04-09-2014 | - | - | - | |||
| 2356 |
|
Phan Minh Mẫn | Nam | 01-01-1977 | - | - | - | |||
| 2357 |
|
Nguyễn Minh An | Nữ | 27-06-2011 | - | - | - | w | ||
| 2358 |
|
Trần Anh Duy | Nam | 06-04-2016 | - | - | - | |||
| 2359 |
|
Vũ Phú Khánh | Nam | 31-05-2013 | - | - | 1474 | |||
| 2360 |
|
Huỳnh Hữu Nhân | Nam | 20-10-2000 | - | - | - | |||