| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2301 |
|
Lưu Gia Bảo | Nam | 22/12/2011 | - | - | - | |||
| 2302 |
|
Trần Lê Gia An | Nữ | 02-05-2015 | - | - | - | w | ||
| 2303 |
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 06-01-2017 | - | - | - | |||
| 2304 |
|
Đào Quang Hưng | Nam | 19-03-1998 | - | - | - | |||
| 2305 |
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 25-04-2014 | - | - | 1559 | |||
| 2306 |
|
Vũ Kim Luân | Nam | 19-07-2015 | - | - | - | |||
| 2307 |
|
Lã Xuân Phúc | Nam | 19-02-2017 | - | - | - | |||
| 2308 |
|
Vũ Mỹ Linh | Nữ | 30-11-2001 | - | - | - | w | ||
| 2309 |
|
Thái Vĩnh Tâm | Nam | 17-07-2010 | - | - | - | |||
| 2310 |
|
Trần Hà Anh Khoa | Nam | 10-02-2003 | - | - | - | |||
| 2311 |
|
Cù Bảo Nam | Nam | 20-01-2013 | - | - | - | |||
| 2312 |
|
Trần Công Tuấn | Nam | 21-09-2012 | - | - | - | |||
| 2313 |
|
Trần Thị Ngọc Châu | Nữ | 24-01-2008 | - | - | - | w | ||
| 2314 |
|
Phan Duong Moc An | Nữ | 14-05-2019 | - | - | - | w | ||
| 2315 |
|
Phạm Thuỳ Dương | Nữ | 22-11-2018 | - | - | - | w | ||
| 2316 |
|
Đinh Giang Nam | Nam | 16-04-1988 | FA | - | - | - | ||
| 2317 |
|
Đặng Việt Anh | Nam | 05-06-2015 | - | - | - | |||
| 2318 |
|
Nguyễn Huỳnh Anh Thư | Nữ | 07-02-2010 | - | - | - | w | ||
| 2319 |
|
Ngô Nam Thành | Nam | 05-11-2016 | - | - | - | |||
| 2320 |
|
Trương Thanh Vinh | Nam | 19-11-2015 | - | - | - | |||