| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2281 |
|
Nguyễn Cẩm Tiên | Nữ | 12-11-2007 | - | - | - | w | ||
| 2282 |
|
Phạm Phương Linh | Nữ | 19-04-2017 | - | - | - | w | ||
| 2283 |
|
Trần Minh Trí | Nam | 05-07-2014 | - | - | - | |||
| 2284 |
|
Đông Vương Lâm | Nam | 18-04-1986 | - | - | - | |||
| 2285 |
|
Nguyễn Thị Mai Thảo | Nữ | 09-01-2008 | - | 1505 | - | w | ||
| 2286 |
|
Mai Thế Lâm | Nam | 26-04-2011 | - | - | - | |||
| 2287 |
|
Nguyễn Tống Bảo Thịnh | Nam | 30-11-2012 | - | - | - | |||
| 2288 |
|
Lưu Đức Minh | Nam | 09-08-2011 | - | 1478 | - | |||
| 2289 |
|
Mai Phước An Phong | Nam | 16-10-2011 | - | - | - | |||
| 2290 |
|
Lê Huỳnh Sỹ Khoa | Nam | 01-01-2012 | - | 1588 | 1556 | |||
| 2291 |
|
Lương Minh Thư | Nữ | 06-07-2012 | - | - | - | w | ||
| 2292 |
|
Lê Thị Tuyết Minh | Nữ | 01-06-1992 | - | - | - | w | ||
| 2293 |
|
Tống Lương Khôi Nguyên | Nam | 07-05-2014 | - | - | - | |||
| 2294 |
|
Nguyễn Chí Thành | Nam | 21-11-2012 | - | 1406 | - | |||
| 2295 |
|
Mai Minh An | Nam | 20-09-2010 | - | - | - | |||
| 2296 |
|
Vũ Thùy Dương | Nữ | 17-01-2010 | - | - | - | w | ||
| 2297 |
|
Cao Khánh | Nam | 13-10-2014 | - | - | - | |||
| 2298 |
|
Lê An Sơn | Nam | 14-12-2013 | - | 1410 | - | |||
| 2299 |
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 12-09-2012 | - | - | - | |||
| 2300 |
|
Hoàng Ngọc Phương Linh | Nữ | 10-07-2014 | - | - | - | w | ||