| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2261 |
|
Đinh Hoa Quốc Thiên | Nam | 10-09-2017 | - | - | - | |||
| 2262 |
|
Nguyễn Thanh Hằng | Nữ | 19-04-1992 | - | - | - | w | ||
| 2263 |
|
Nguyễn Tấn Sang | Nam | 22-03-2017 | - | - | - | |||
| 2264 |
|
Hoàng Phước An Bình | Nam | 08-06-2017 | - | - | - | |||
| 2265 |
|
Lê Ngọc Linh Nhi | Nữ | 03-06-2013 | - | - | - | w | ||
| 2266 |
|
Võ Thiên Long | Nam | 27-08-2012 | - | - | - | |||
| 2267 |
|
Dương Nhật Nam | Nam | 22-05-2018 | - | - | - | |||
| 2268 |
|
Võ Trần An Phú | Nam | 21/01/2014 | - | - | - | |||
| 2269 |
|
Bùi Đức Bảo Duy | Nam | 22-08-2003 | - | - | - | |||
| 2270 |
|
Ngô Thị Hồng Vân | Nữ | 06-04-1997 | - | - | - | w | ||
| 2271 |
|
Phạm Nguyễn Hưng Phát | Nam | 03-08-2012 | - | 1674 | 1402 | |||
| 2272 |
|
Huỳnh Thanh Duy | Nam | 30-11-1995 | - | - | - | |||
| 2273 |
|
Phạm Yến Linh | Nữ | 22-01-2015 | - | - | - | w | ||
| 2274 |
|
Nguyễn Thành Phong | Nam | 15-09-2017 | - | - | - | |||
| 2275 |
|
Đỗ Đức Trung | Nam | 07-02-2006 | - | - | - | |||
| 2276 |
|
Đinh Duy Thái | Nam | 20-01-2014 | - | - | - | |||
| 2277 |
|
Nguyễn Hoàng Yến Ngân | Nữ | 15-03-2004 | - | - | - | w | ||
| 2278 |
|
Đỗ Minh Hiếu | Nam | 30-11-2007 | - | - | - | |||
| 2279 |
|
Vũ Hoàng Ngọc Minh | Nữ | 04-02-2019 | - | - | - | w | ||
| 2280 |
|
Phạm Lê Nhật Minh | Nam | 11-03-2017 | - | 1433 | - | |||