| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2161 |
|
Lê Hồng Minh Nhật | Nữ | 16-10-2013 | - | - | - | w | ||
| 2162 |
|
Đặng Minh Thông | Nam | 29-04-2008 | - | - | - | |||
| 2163 |
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 22-03-2011 | - | - | - | |||
| 2164 |
|
Nguyễn Viết Thành Quân | Nam | 23-11-2015 | - | - | - | |||
| 2165 |
|
Lê Minh Khôi | Nam | 25-10-2012 | - | - | - | |||
| 2166 |
|
Mang Thanh Phong | Nam | 07-06-2014 | - | - | - | |||
| 2167 |
|
Nguyễn Đắc Mạnh | Nam | 10-10-2010 | - | - | - | |||
| 2168 |
|
Ngô Sỹ Bách | Nam | 27-10-2013 | - | - | - | |||
| 2169 |
|
Đỗ Phước Bảo Quân | Nam | 08-10-2016 | - | - | - | |||
| 2170 |
|
Nguyễn Diệu Tú | Nữ | 13-12-2014 | - | - | - | w | ||
| 2171 |
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 07-03-2018 | - | - | - | |||
| 2172 |
|
Lê Huy Kiên | Nam | 16-11-1999 | - | - | - | |||
| 2173 |
|
Phạm Trung Hiếu | Nam | 04-07-2014 | - | - | - | |||
| 2174 |
|
Lê Phúc Lâm | Nam | 13-10-2011 | - | - | 1535 | |||
| 2175 |
|
Nguyen Charlaine Myan | Nữ | 08-09-2018 | - | - | - | w | ||
| 2176 |
|
Vũ Hoàng Khánh Giang | Nữ | 06-04-2012 | - | - | - | w | ||
| 2177 |
|
Đoàn Ngọc Khuê | Nam | 25-11-2004 | - | - | - | |||
| 2178 |
|
Đặng Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 10-01-2007 | - | - | - | |||
| 2179 |
|
Võ Trung Kiên | Nam | 23-10-2006 | - | - | - | |||
| 2180 |
|
Nguyễn Hồng Phúc Nguyên | Nữ | 22-12-2002 | - | - | - | w | ||