| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2121 |
|
Nguyễn Chí Dũng | Nam | 17-10-1977 | NA | - | - | - | ||
| 2122 |
|
Phạm Minh Thắng | Nam | 20-01-2003 | - | - | - | |||
| 2123 |
|
Trần Minh Đức | Nam | 25-05-2009 | - | - | - | |||
| 2124 |
|
Nguyễn Cảnh Khoa | Nam | 15-03-2016 | - | - | - | |||
| 2125 |
|
Đỗ Gia Bảo | Nam | 14-09-2013 | - | - | - | |||
| 2126 |
|
Lê Trần Nhật Minh | Nam | 13-09-2016 | - | - | - | |||
| 2127 |
|
Hoàng Xuân Minh Bảo | Nam | 22-02-2011 | - | - | - | |||
| 2128 |
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 15-07-2013 | - | - | - | |||
| 2129 |
|
Hà Nguyên Khôi | Nam | 03-02-2014 | - | - | - | |||
| 2130 |
|
Nguyễn Ngô Bảo Ngọc | Nữ | 21-04-2014 | - | - | - | w | ||
| 2131 |
|
Lê Hoàng Đức | Nam | 04-12-1991 | - | - | - | |||
| 2132 |
|
Lương Tấn Sinh | Nam | 14-03-2012 | - | - | - | |||
| 2133 |
|
Dương Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 21-03-2019 | - | - | - | w | ||
| 2134 |
|
Lê Nhật Minh Khang | Nam | 31-07-2020 | - | - | - | |||
| 2135 |
|
Hùynh Thư Trúc | Nữ | 10-01-1999 | - | - | - | w | ||
| 2136 |
|
Nguyễn Lê Anh | Nam | 09-06-2013 | - | - | - | |||
| 2137 |
|
Phạm Vũ Linh Chi | Nữ | 02-12-2001 | WCM | - | - | - | w | |
| 2138 |
|
Trần Trí Tâm | Nam | 19/09/2012 | - | - | - | |||
| 2139 |
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 07-03-2016 | - | - | - | |||
| 2140 |
|
Đỗ Trung Quân | Nam | 18-11-2017 | - | - | - | |||