| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2101 |
|
Phạm Thống Nhất | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
| 2102 |
|
Trương Khải Nam | Nam | 20-05-2016 | - | - | - | |||
| 2103 |
|
Nguyễn Hoàng Mai | Nữ | 30/08/2016 | - | - | - | w | ||
| 2104 |
|
Trần Quốc Nghĩa | Nam | 14-04-2014 | - | - | - | |||
| 2105 |
|
Đoàn Thị Thanh Thủy | Nữ | 24-11-2007 | - | - | - | w | ||
| 2106 |
|
Qui Kiến Văn | Nam | 26-08-2016 | - | - | - | |||
| 2107 |
|
Hồ Nguyễn Phú Mỹ | Nam | 17-12-2015 | - | - | 1416 | |||
| 2108 |
|
Trần Trương Minh Hải | Nam | 30-12-2013 | - | - | 1516 | |||
| 2109 |
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 18-10-2014 | - | - | - | |||
| 2110 |
|
Vũ Việt Bách | Nam | 16-05-2001 | - | - | - | |||
| 2111 |
|
Âu Thị Huỳnh Như | Nữ | 11-09-2000 | NA | - | - | - | w | |
| 2112 |
|
Nguyễn Nguyên Phúc | Nam | 16-09-2016 | - | 1651 | - | |||
| 2113 |
|
Phạm Quang Hải Nam | Nam | 06-01-2009 | - | - | - | |||
| 2114 |
|
Bùi Quý Hùng | Nam | 04-03-1989 | - | - | - | |||
| 2115 |
|
Ngô Việt Dũng | Nam | 24-05-2013 | - | - | - | |||
| 2116 |
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nam | 18-03-2014 | - | - | - | |||
| 2117 |
|
Lương Nguyễn Đoan Trang | Nữ | 01-12-2004 | - | - | - | w | ||
| 2118 |
|
Nguyễn Hải Long | Nam | 13-02-2012 | - | - | - | |||
| 2119 |
|
Trần Thái Dương | Nam | 24-06-2001 | - | - | - | |||
| 2120 |
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 01-01-2000 | - | - | - | |||