| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2081 |
|
Trương Đức Trí | Nam | 30-08-2014 | - | - | - | |||
| 2082 |
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 18-11-2017 | - | - | - | |||
| 2083 |
|
Nguyễn Hoài Anh | Nữ | 14-01-2016 | - | - | - | w | ||
| 2084 |
|
Phan Huỳnh Khải Minh | Nam | 16-10-2016 | - | - | - | |||
| 2085 |
|
Nguyễn Hồng Thiên Phúc | Nam | 16-01-2014 | - | - | - | |||
| 2086 |
|
Huỳnh Đức Tỉnh | Nam | 05-04-1980 | - | - | - | |||
| 2087 |
|
Lê Hoàng Thanh | Nam | 24-08-1974 | - | - | - | |||
| 2088 |
|
Lê Vũ Minh Khang | Nam | 26-06-2011 | - | - | - | |||
| 2089 |
|
Hồ Gia Huy | Nam | 08-12-2011 | - | - | - | |||
| 2090 |
|
Đỗ Phúc Nguyên | Nam | 08-12-2015 | - | - | - | |||
| 2091 |
|
Trần Quang Minh | Nam | 26-03-2017 | - | - | - | |||
| 2092 |
|
Lê Minh | Nam | 08-12-2014 | - | - | 1565 | |||
| 2093 |
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 18-03-2016 | - | - | - | w | ||
| 2094 |
|
Nguyễn Trường Giang | Nam | 12-08-1982 | NA | - | - | - | ||
| 2095 |
|
Nguyễn Phạm Đăng Khoa | Nam | 21-10-2014 | - | 1625 | - | |||
| 2096 |
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 23-03-2017 | - | - | - | |||
| 2097 |
|
Hồ Đức Minh Hiền | Nam | 13-08-2017 | - | - | - | |||
| 2098 |
|
Thân Bảo Nguyên Trường | Nam | 14-05-2014 | - | - | - | |||
| 2099 |
|
Lê Phú Khoa Bảo | Nam | 09-10-2019 | - | - | - | |||
| 2100 |
|
Đặng Minh Triết | Nam | 26-08-2018 | - | - | - | |||