| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 |
|
Nguyễn Tiến Hưng | Nam | 13-11-2011 | - | - | - | |||
| 2022 |
|
Đoàn Khôi Nguyên | Nam | 01-03-2016 | - | 1696 | - | |||
| 2023 |
|
Phạm Quỳnh Anh | Nữ | 14-06-2013 | - | - | - | w | ||
| 2024 |
|
Lê Trần Nam Phong | Nam | 15-03-2015 | - | - | - | |||
| 2025 |
|
Vũ Bá Minh Nguyên | Nam | 04-07-2017 | - | - | - | |||
| 2026 |
|
Nguyễn Thanh Phúc | Nam | 16-09-1984 | - | - | - | |||
| 2027 |
|
Nguyễn Hoàng Tuấn Vũ | Nam | 17-12-2017 | - | 1437 | 1534 | |||
| 2028 |
|
Nguyễn Vũ Minh Quân | Nam | 17-09-2014 | - | - | - | |||
| 2029 |
|
Vũ Tùng Lâm | Nam | 20/11/2013 | - | - | - | |||
| 2030 |
|
Hoàng Anh Kiên | Nam | 02-01-2018 | - | - | - | |||
| 2031 |
|
Nguyễn Đình Hoàng Quân | Nam | 03-06-2012 | - | - | - | |||
| 2032 |
|
Nguyễn Quang Phú | Nam | 22-07-2015 | - | - | - | |||
| 2033 |
|
Lê Công Phú Triệu | Nam | 03-07-2015 | - | - | - | |||
| 2034 |
|
Ngô Đoàn Kỳ Quang | Nam | 07-02-2011 | - | - | - | |||
| 2035 |
|
Nguyễn Song Ngọc Diệp | Nữ | 27-06-2014 | - | - | - | w | ||
| 2036 |
|
Phạm Khai Nguyên | Nam | 11-03-2003 | - | - | - | |||
| 2037 |
|
Nguyễn Văn Thơ | Nam | 1957-09-09 | - | - | - | |||
| 2038 |
|
Nguyễn Tuệ Lam | Nữ | 16-07-2017 | - | - | - | w | ||
| 2039 |
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 01-06-2010 | - | - | - | |||
| 2040 |
|
Phạm Hoàng Anh | Nam | 02-08-2010 | - | - | - | |||