| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2001 |
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 13-05-2015 | - | - | 1431 | |||
| 2002 |
|
Trần Xuân Minh Hiển | Nam | 02-11-2004 | - | - | - | |||
| 2003 |
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 27/04/2015 | - | - | - | |||
| 2004 |
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 25-06-2012 | - | - | - | |||
| 2005 |
|
Nguyễn Hà Gia Nhi | Nữ | 25-09-2013 | - | - | - | w | ||
| 2006 |
|
Vũ Minh Quang | Nam | 17-05-2017 | - | - | - | |||
| 2007 |
|
Nguyễn Tuấn Thiên | Nam | 23-06-2014 | - | - | - | |||
| 2008 |
|
Hoàng Trung Nhật | Nam | 16-05-2014 | - | - | - | |||
| 2009 |
|
Đào Phúc Nam | Nam | 07-08-2004 | - | - | - | |||
| 2010 |
|
Nguyễn Duy Đức | Nam | 20-06-2014 | - | - | - | |||
| 2011 |
|
Trương Lê Trúc Quỳnh | Nữ | 16-08-2005 | - | - | - | w | ||
| 2012 |
|
Bui Hoang Trang Ly | Nữ | 21-11-2014 | - | - | - | w | ||
| 2013 |
|
Phạm Thị Thùy Trang | Nữ | 30-03-1987 | - | - | - | w | ||
| 2014 |
|
Bùi Quang Khải | Nam | 01-05-2013 | - | - | - | |||
| 2015 |
|
Hoàng Tuấn Kiệt | Nam | 06-02-2016 | - | - | - | |||
| 2016 |
|
Đào Duy Anh | Nam | 13-08-2014 | - | - | - | |||
| 2017 |
|
Ngô Gia Tường | Nam | 06-04-2012 | - | 1767 | 1470 | |||
| 2018 |
|
Lê Ngọc Mai | Nữ | 16-04-2009 | - | - | - | w | ||
| 2019 |
|
Bùi Tuấn Vũ | Nam | 02-02-2012 | - | - | - | |||
| 2020 |
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 27-12-2008 | - | - | - | |||