| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1981 |
|
Ngô Bảo Hân | Nữ | 12-12-2012 | - | - | - | w | ||
| 1982 |
|
Nguyễn Quốc Ân | Nam | 16-05-2015 | - | - | - | |||
| 1983 |
|
Nguyễn Phú An | Nam | 21-04-2015 | - | - | - | |||
| 1984 |
|
Võ Hoàng Hiệp | Nam | 14-03-2009 | - | - | - | |||
| 1985 |
|
Trần Tấn Chinh | Nam | 25-11-2016 | - | - | - | |||
| 1986 |
|
Tạ Gia Linh | Nữ | 14-10-2012 | - | - | - | w | ||
| 1987 |
|
Lê Hồng Đức | Nam | 16-01-2016 | - | - | - | |||
| 1988 |
|
Trần Đức Kiên | Nam | 26-07-2014 | - | - | - | |||
| 1989 |
|
Bùi Thiện Nhân | Nam | 03-10-2002 | - | - | - | |||
| 1990 |
|
Phạm Trường An | Nam | 09-01-2017 | - | - | - | |||
| 1991 |
|
Trần Nhật Thiện | Nam | 24-07-2012 | - | - | - | |||
| 1992 |
|
Phạm Quỳnh Anh Thư | Nữ | 03-06-2006 | - | 1488 | - | w | ||
| 1993 |
|
Nguyễn Thanh Sang | Nam | 21-01-2015 | - | - | - | |||
| 1994 |
|
Nguyễn Anh Tiến | Nam | 14-03-2003 | - | - | - | |||
| 1995 |
|
Khúc Kiến Văn | Nam | 26-10-2016 | - | - | - | |||
| 1996 |
|
Huỳnh Văn Minh Đức | Nam | 11-03-2014 | - | - | - | |||
| 1997 |
|
Nguyễn Văn Hoàn | Nam | 02-08-1990 | - | - | - | |||
| 1998 |
|
Huỳnh Nguyễn Bảo Thiên | Nam | 28-03-2014 | - | - | - | |||
| 1999 |
|
Hồ Việt Hoàng | Nam | 27-09-2007 | - | 1772 | 1709 | |||
| 2000 |
|
Lê Phạm Minh Tâm | Nam | 16-10-2015 | - | - | - | |||