| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1961 |
|
Hồ Ngọc Linh | Nữ | 20-01-2015 | - | - | - | w | ||
| 1962 |
|
Dương Minh Khoa | Nam | 09-06-2014 | - | - | - | |||
| 1963 |
|
Trần Văn Bảo | Nam | 03-03-1990 | - | - | - | |||
| 1964 |
|
Nguyễn Chí Nhân | Nam | 05-10-2015 | - | - | - | |||
| 1965 |
|
Trần Mai Trường An | Nam | 20-01-2002 | - | - | - | |||
| 1966 |
|
Hoàng Tú Linh | Nữ | 25/05/2020 | - | - | - | |||
| 1967 |
|
Nông Nhật Minh | Nam | 05-05-2012 | - | - | - | |||
| 1968 |
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 26-03-2014 | - | - | - | |||
| 1969 |
|
Lê Đức Tâm | Nam | 15-01-2002 | - | - | - | |||
| 1970 |
|
Huỳnh Hồng Ân | Nam | 30-11-1996 | - | - | - | |||
| 1971 |
|
Mai An Nhân | Nam | 09-07-2014 | - | - | - | |||
| 1972 |
|
Nguyễn Văn Hinh | Nam | 12-12-1998 | - | - | - | |||
| 1973 |
|
Nguyễn Mậu Thiên Phong | Nam | 06-05-2018 | - | - | - | |||
| 1974 |
|
La Phú Vinh | Nam | 02-05-2011 | - | - | - | |||
| 1975 |
|
Nguyễn Huỳnh Khánh Đoan | Nữ | 07-11-2007 | - | - | - | w | ||
| 1976 |
|
Nguyễn Đắc Phúc Trọng | Nam | 04-02-2017 | - | - | - | |||
| 1977 |
|
Nguyễn Quang Lâm | Nam | 28-04-2013 | - | - | - | |||
| 1978 |
|
Nguyễn Hồng Thu | Nữ | 29-06-2014 | - | - | 1522 | w | ||
| 1979 |
|
Lê Minh Giang | Nữ | 05-03-2011 | - | - | - | w | ||
| 1980 |
|
Lưu Đức Thành | Nam | 25-08-2019 | - | - | - | |||