| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1901 |
|
Trương Gia Uy Vũ | Nam | 23-08-2014 | - | 1497 | 1508 | |||
| 1902 |
|
Lê Văn Bảo Long | Nam | 12-01-2013 | - | - | - | |||
| 1903 |
|
Đoàn Vũ Bích Nga | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
| 1904 |
|
Dương Thành Trung | Nam | 10-10-2014 | - | - | - | |||
| 1905 |
|
Nguyễn Tấn Quốc | Nam | 11-08-2012 | - | - | - | |||
| 1906 |
|
Nguyễn Hồng Hạnh Nguyên | Nữ | 15-04-2005 | - | - | - | w | ||
| 1907 |
|
Nguyễn Anh Tú | Nam | 20-05-1971 | - | - | - | |||
| 1908 |
|
Vương Tín Bảo | Nam | 01-05-2008 | - | - | - | |||
| 1909 |
|
Nguyễn Hoàng Mai Phương | Nữ | 22-08-2018 | - | - | - | w | ||
| 1910 |
|
Trần Nguyễn Thúy Nga | Nữ | 23-05-2007 | - | - | - | w | ||
| 1911 |
|
Bùi Nguyễn Như Tuyết | Nữ | 12-07-2010 | - | - | - | w | ||
| 1912 |
|
Lê Kim Cương | Nam | 16-12-1985 | NA | - | - | - | ||
| 1913 |
|
Hoàng Minh Hiếu | Nam | 30-05-2019 | - | - | - | |||
| 1914 |
|
Vũ Nguyễn Hồng Đức | Nam | 18-08-2010 | - | 1637 | 1634 | |||
| 1915 |
|
Phạm Lê Anh Thư | Nữ | 09-08-2013 | - | - | - | w | ||
| 1916 |
|
Hồ Ngọc Đức | Nam | 30-07-2011 | - | - | - | |||
| 1917 |
|
Nguyễn Minh Tôn | Nam | 07-07-2014 | - | - | - | |||
| 1918 |
|
Huỳnh Minh Trí | Nam | 06-10-2014 | - | 1495 | - | |||
| 1919 |
|
Nguyễn Tấn Định | Nam | 30-06-1999 | - | - | - | |||
| 1920 |
|
Trương Xuân Lĩnh | Nam | 21-06-2006 | - | - | - | |||