| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1881
|
|
Đào Minh Trí | Nam | 2011 | - | 1677 | - | |||
|
1882
|
|
Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
1883
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
1884
|
|
Phan Công Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
1885
|
|
Ngô Trần Thảo Tiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
1886
|
|
Đinh Hoàng Chi Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
1887
|
|
Bùi Bảo Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
1888
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
1889
|
|
Hồ Thế Vinh | Nam | 2008 | - | - | 1554 | |||
|
1890
|
|
Trần Thanh Bình | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
1891
|
|
Nguyễn Kiên Đức | Nam | 2008 | - | 1516 | - | |||
|
1892
|
|
Bùi Quang Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
1893
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
1894
|
|
Hồ Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
1895
|
|
Phạm Phước Vũ | Nam | 2008 | - | 1406 | 1462 | |||
|
1896
|
|
Nguyễn Huỳnh Duy Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
1897
|
|
Nguyễn Duy Hoàng Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
1898
|
|
Phan Ca Phát | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
1899
|
|
Trần Bảo Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
1900
|
|
Quách Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||