| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1861 |
|
Trần Phương Thanh Hà | Nữ | 08-05-2006 | - | - | - | w | ||
| 1862 |
|
Lê Bùi Đức Trí | Nam | 13-02-2014 | - | - | - | |||
| 1863 |
|
Nguyễn Thị Hoài An | Nữ | 15-02-2016 | - | - | - | w | ||
| 1864 |
|
Hoàng Mỹ Kỳ Nam | Nữ | 19-04-2008 | - | - | - | w | ||
| 1865 |
|
Nguyễn Minh Anh | Nam | 12-06-2018 | - | - | - | |||
| 1866 |
|
Trần Minh Phú | Nam | 12-07-2018 | - | - | 1442 | |||
| 1867 |
|
Trương Huỳnh Đức Thịnh | Nam | 11-10-2017 | - | - | - | |||
| 1868 |
|
Trần Nguyễn Hà My | Nữ | 14-04-2006 | - | - | - | w | ||
| 1869 |
|
Lý Ngọc Huỳnh Anh | Nữ | 15-11-2010 | - | - | - | w | ||
| 1870 |
|
Đỗ Vũ Thiên Nhi | Nữ | 21-09-2004 | - | 1719 | 1838 | w | ||
| 1871 |
|
Vũ Trần Bảo Minh | Nam | 06-01-2017 | - | 1467 | 1466 | |||
| 1872 |
|
Đinh Phạm Bảo Trân | Nữ | 04-09-2015 | - | - | - | w | ||
| 1873 |
|
Trần Xuân Thanh | Nam | 24-07-2009 | - | - | - | |||
| 1874 |
|
Đỗ Anh Khoa | Nam | 31-08-2017 | - | - | - | |||
| 1875 |
|
Nguyễn Thanh Lịch | Nam | 11-12-1980 | - | - | - | |||
| 1876 |
|
Nguyễn Bảo Châu | Nam | 10-06-2011 | - | - | - | |||
| 1877 |
|
Nguyễn Đăng Quang | Nam | 30-08-2018 | - | - | - | |||
| 1878 |
|
Trần Minh Quân | Nam | 14-09-2011 | - | - | - | |||
| 1879 |
|
Nguyễn Huy Việt | Nam | 24-08-2013 | - | - | - | |||
| 1880 |
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 08-05-2012 | - | - | - | |||