DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1821 FIDE 12485020 Lê Vũ Đức Minh Nam 2014 1410 1476 1430
1822 FIDE 12471585 Phạm Hải Phong Nam 2015 1409 1534 1506
1823 FIDE 12451185 Phạm Thành Hải Nam 2013 1409 1406 - i
1824 FIDE 12443590 Đặng Minh Khôi Nam 2015 1409 1450 1487
1825 FIDE 12453587 Bùi Diệu Anh Nữ 2014 1409 1406 1458 w
1826 FIDE 12454435 Nguyễn Nhật Anh Nữ 2017 1407 1445 - w
1827 FIDE 12432504 Ngô Ngọc Anh Nữ 2015 1407 1497 1473 w
1828 FIDE 12473227 Trương Tuệ Chi Nữ 2015 1407 1411 1607 w
1829 FIDE 12435406 Lê Giang Bảo Châu Nữ 2012 1406 1508 1484 wi
1830 FIDE 12432725 Nguyễn Diệu Linh Nữ 2010 1405 1482 1493 w
1831 FIDE 12431982 Nguyễn Thanh Khánh Hân Nữ 2010 1405 1424 1552 w
1832 FIDE 12481270 Nguyễn Minh Khang Nam 2019 1405 - -
1833 FIDE 12430013 Dương Hoàng Minh Anh Nữ 2015 1404 1441 1456 w
1834 FIDE 12454630 Phạm Quỳnh Anh Nữ 2016 1404 1469 1432 w
1835 FIDE 12431990 Nguyễn Khánh Chi Nữ 2014 1403 1498 1506 wi
1836 FIDE 12430463 Nguyễn Hải Anh Nam 2014 1403 1457 1662
1837 FIDE 12430722 Trần Thanh Trúc Nữ 2014 1402 - 1511 w
1838 FIDE 12480444 Phạm Hoàng Trí Dũng Nam 2015 1402 1466 1535
1839 FIDE 12432695 Đặng Ngọc Mai Trang Nữ 2015 1401 - 1446 w
1840 FIDE 12454400 Nguyễn Linh Đan Nữ 2017 - 1546 - w