| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1821 |
|
Nguyễn Kiên Đức | Nam | 20-09-2008 | - | 1516 | - | |||
| 1822 |
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 22-08-2008 | - | - | - | |||
| 1823 |
|
Hồ Minh Khang | Nam | 17-05-2019 | - | - | - | |||
| 1824 |
|
Phạm Phước Vũ | Nam | 25-01-2008 | - | 1413 | 1461 | |||
| 1825 |
|
Nguyễn Huỳnh Duy Khang | Nam | 08-01-2016 | - | - | - | |||
| 1826 |
|
Nguyễn Duy Hoàng Khang | Nam | 03-03-2016 | - | - | - | |||
| 1827 |
|
Phan Ca Phát | Nam | 07-02-2003 | - | - | - | |||
| 1828 |
|
Trần Bảo Khang | Nam | 21-07-2010 | - | - | - | |||
| 1829 |
|
Quách Kim Ngân | Nữ | 28-05-2015 | - | - | - | w | ||
| 1830 |
|
Mã Thị Thanh Thảo | Nữ | 01-01-1975 | - | - | - | w | ||
| 1831 |
|
Nguyen Bao Nhat Minh | Nam | 11-11-2007 | - | - | - | |||
| 1832 |
|
Long Bảo Khánh | Nam | 04-11-1983 | - | - | - | |||
| 1833 |
|
Lê Thế Hiển | Nam | 18-08-2013 | - | - | - | |||
| 1834 |
|
Nguyễn Văn Phước Thiện | Nam | 31-03-2009 | - | - | - | |||
| 1835 |
|
Nguyễn Thị Kim Thi | Nữ | 22-03-1994 | - | - | - | w | ||
| 1836 |
|
Vũ Nhã Thư | Nữ | 03-02-2015 | - | - | - | w | ||
| 1837 |
|
Trần Thị Huyền Trân | Nữ | 04-02-2010 | - | 1489 | 1529 | w | ||
| 1838 |
|
Vũ Minh Triết | Nam | 21-10-2012 | - | - | - | |||
| 1839 |
|
Nguyễn Trường Lợi | Nam | 12-04-1988 | NA | - | - | - | ||
| 1840 |
|
Vũ Duy Tùng | Nam | 09-09-1984 | - | - | - | |||