| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1801 |
|
Nguyễn Việt Hùng | Nam | 15-02-2007 | - | - | - | |||
| 1802 |
|
Lê Trọng Gia Khiêm | Nam | 14-03-2019 | - | - | - | |||
| 1803 |
|
Lưu Công Minh | Nam | 28-09-2013 | - | - | - | |||
| 1804 |
|
Lê Tô Anh | Nam | 30-04-2019 | - | - | - | |||
| 1805 |
|
Mai Đoàn Thế Phiệt | Nam | 05-06-2013 | - | - | - | |||
| 1806 |
|
Nguyễn Lê Gia Phong | Nam | 17-09-2010 | - | - | - | |||
| 1807 |
|
Lê Văn Bảo Khang | Nam | 24-02-2010 | - | 1477 | 1531 | |||
| 1808 |
|
Huỳnh Minh Hải | Nam | 16-09-2012 | - | - | - | |||
| 1809 |
|
Nguyễn Việt Quang | Nam | 09-03-2006 | - | - | - | |||
| 1810 |
|
Đàm Minh Tùng | Nam | 28-12-2009 | - | - | - | |||
| 1811 |
|
Đào Minh Trí | Nam | 15-10-2011 | - | 1677 | - | |||
| 1812 |
|
Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | Nữ | 19-07-2016 | - | - | - | w | ||
| 1813 |
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nam | 12-08-2016 | - | - | - | |||
| 1814 |
|
Phan Công Triết | Nam | 09-02-2018 | - | - | - | |||
| 1815 |
|
Ngô Trần Thảo Tiên | Nữ | 22-08-2018 | - | - | - | w | ||
| 1816 |
|
Đinh Hoàng Chi Anh | Nữ | 15-01-2018 | - | - | - | w | ||
| 1817 |
|
Bùi Bảo Quân | Nam | 12-12-2017 | - | - | - | |||
| 1818 |
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 19-01-2018 | - | - | - | |||
| 1819 |
|
Hồ Thế Vinh | Nam | 05-05-2008 | - | - | 1554 | |||
| 1820 |
|
Trần Thanh Bình | Nam | 15/02/2006 | - | - | - | |||