DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
181 FIDE 12418722 Nguyễn Ngọc Hiền Nữ 07-03-2008 WFM 2029 2062 2064 w
182 FIDE 12400556 Nguyễn Việt Sơn Nam 1954-12-22 2027 - - i
183 FIDE 12419230 Tống Thái Hoàng Ân Nữ 08-05-2012 2026 1925 1821 w
184 FIDE 12403865 Nguyễn Hoàng Đức Nam 18-10-1998 2026 1949 1911
185 FIDE 12405884 Nguyễn Viết Huy Nam 20-06-2000 2025 2042 2011
186 FIDE 12404349 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 27-01-1988 2022 1952 1975 wi
187 FIDE 12400904 Chế Quốc Hữu Nam 09-05-1996 FM 2022 1975 2016 i
188 FIDE 12400637 Nguyễn Thị Diệu Hạnh Nữ 30-11-1983 2022 - - wi
189 FIDE 12414727 Nguyễn Mỹ Hạnh Ân Nữ 04-12-2006 WIM 2018 2009 1991 w
190 FIDE 12402060 Nguyễn Đức Việt Nam 06-04-1994 2017 2052 2070
191 FIDE 12400823 Trần Thị Hà Minh Nữ 20-08-1992 2017 - 1974 wi
192 FIDE 12401994 Lê Thị Hà Nữ 06-02-1990 2015 1948 1918 wi
193 FIDE 12409294 Trần Xuân Tư Nam 21-10-1986 NI 2014 1940 1971 i
194 FIDE 12402168 Vũ Quang Quyền Nam 23-01-1995 CM NA 2011 1890 1930
195 FIDE 12406732 Nguyễn Hồng Anh Nữ 23-09-2001 WIM 2010 2111 2195 w
196 FIDE 12400360 Trần Thị Kim Loan Nữ 28-04-1971 WFM NA 2010 1895 1990 wi
197 FIDE 12404578 Nguyễn Trương Thanh Hiếu Nam 08-10-1985 2006 - - i
198 FIDE 12426792 Nguyễn Lê Nguyên Nam 09-06-2012 2005 1912 2005
199 FIDE 12400181 Trần Thị Minh Châu Nữ 30-11-1975 2005 - - wi
200 FIDE 12402591 Trần Quang Khải Nam 11-04-1994 2004 2026 2035 i