| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1781 |
|
Nguyễn Đình Anh Thái | Nam | 02-10-2013 | - | - | - | |||
| 1782 |
|
Mai Thị Kim Ngân | Nữ | 14-01-2012 | - | - | - | w | ||
| 1783 |
|
Nguyễn Duy Cường | Nam | 07-02-2005 | - | - | - | |||
| 1784 |
|
Nguyễn Đức Minh Anh | Nữ | 17-12-2012 | - | 1483 | - | w | ||
| 1785 |
|
Phan Vĩnh Quang | Nam | 19-02-2003 | - | - | - | |||
| 1786 |
|
Hồ Hữu Đăng Khôi | Nam | 17-08-2000 | - | - | - | |||
| 1787 |
|
Trần Ngọc Tuyết Anh | Nữ | 12-04-2010 | - | 1435 | 1512 | w | ||
| 1788 |
|
Đinh Chí Kiên | Nam | 15-06-2008 | - | - | - | |||
| 1789 |
|
Phan Lưu Bình Minh | Nữ | 25-11-2005 | - | - | - | w | ||
| 1790 |
|
Nguyễn Thị Hà | Nam | 01-01-1987 | DI | - | - | - | ||
| 1791 |
|
Nguyễn Hoàng Mộc Chi | Nữ | 13-02-2017 | - | - | - | w | ||
| 1792 |
|
Lê Hồng Minh Nguyệt | Nữ | 30-11-1998 | - | - | - | w | ||
| 1793 |
|
Nguyễn Phạm Phú Tài | Nam | 04-05-2017 | - | - | - | |||
| 1794 |
|
Trần Nhật Thành | Nam | 01-10-2014 | - | - | - | |||
| 1795 |
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 04-10-2017 | - | - | - | |||
| 1796 |
|
Đào Khánh Duy | Nam | 02-08-2009 | - | - | - | |||
| 1797 |
|
Ngô Yến Vy | Nữ | 25-07-2018 | - | - | - | w | ||
| 1798 |
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 02-04-2015 | - | - | 1616 | |||
| 1799 |
|
Tran Cong Son | Nam | 28-12-2015 | - | - | - | |||
| 1800 |
|
Nguyễn Nguyên Hưng | Nam | 14-06-2012 | - | - | - | |||