| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1761 |
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 06-09-2019 | 1407 | - | - | |||
| 1762 |
|
Lê Lâm Khải | Nam | 01-04-2016 | 1406 | 1433 | 1570 | |||
| 1763 |
|
Phạm Hoàng Trí Dũng | Nam | 12-07-2015 | 1406 | 1466 | 1535 | |||
| 1764 |
|
Lê Giang Bảo Châu | Nữ | 08-05-2012 | 1406 | 1508 | 1484 | wi | ||
| 1765 |
|
Vũ Đỗ Cẩm Tú | Nữ | 04-07-2015 | 1405 | - | 1470 | w | ||
| 1766 |
|
Nguyễn Diệu Linh | Nữ | 18-12-2010 | 1405 | 1482 | 1493 | w | ||
| 1767 |
|
Nguyễn Thanh Khánh Hân | Nữ | 03-05-2010 | 1405 | 1426 | 1552 | w | ||
| 1768 |
|
Trương Tuệ Chi | Nữ | 05-07-2015 | 1405 | - | 1607 | w | ||
| 1769 |
|
Đinh Lang Trường Phước | Nam | 09-06-2018 | 1404 | 1508 | - | |||
| 1770 |
|
Nguyễn Khánh Chi | Nữ | 17-01-2014 | 1403 | 1483 | 1506 | wi | ||
| 1771 |
|
Nguyễn Hải Anh | Nam | 06-03-2014 | 1403 | 1454 | 1662 | |||
| 1772 |
|
Mai Ngọc Thiên Vũ | Nam | 02-07-2019 | 1401 | - | 1576 | |||
| 1773 |
|
Dương Hoàng Minh Anh | Nữ | 31-07-2015 | 1401 | 1415 | 1454 | w | ||
| 1774 |
|
Nguyễn Linh Đan | Nữ | 08-05-2017 | - | 1577 | 1637 | w | ||
| 1775 |
|
Mai Khánh Đăng Bảo | Nam | 13-06-2012 | - | 1512 | 1584 | |||
| 1776 |
|
Văn Đức An | Nam | 01-10-2018 | - | - | - | |||
| 1777 |
|
Nguyễn Bảo Ngân | Nữ | 07-05-2016 | - | - | - | w | ||
| 1778 |
|
Nguyễn Duy Vinh | Nam | 09-10-2014 | - | - | - | |||
| 1779 |
|
Nguyễn Thị Thanh Hoà | Nữ | 06-05-1992 | - | - | - | w | ||
| 1780 |
|
Phạm Anh Đức | Nam | 08-06-2016 | - | - | - | |||