| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1641
|
|
Thiệu Gia Linh | Nữ | 2011 | 1479 | 1551 | 1704 | w | ||
|
1642
|
|
Nguyễn Hữu Thành | Nam | 2014 | 1479 | 1481 | 1477 | i | ||
|
1643
|
|
Nguyễn Lâm Phương Nam | Nam | 2015 | 1479 | 1527 | 1534 | |||
|
1644
|
|
Dương Ngọc Diệp | Nữ | 2014 | 1479 | 1442 | - | wi | ||
|
1645
|
|
Phùng Minh Quân | Nam | 2015 | 1478 | 1517 | 1583 | i | ||
|
1646
|
|
Lê Thanh Dương | Nam | 2012 | 1478 | 1508 | 1582 | |||
|
1647
|
|
Đỗ Quang Hiếu | Nam | 2018 | 1478 | 1488 | 1475 | |||
|
1648
|
|
Bùi Ngọc Minh | Nữ | 2011 | 1477 | 1649 | 1610 | wi | ||
|
1649
|
|
Hoàng Phương Minh | Nữ | 2012 | 1477 | 1515 | 1514 | wi | ||
|
1650
|
|
Trần Ngọc Minh Khuê | Nữ | 2014 | 1476 | 1496 | 1623 | w | ||
|
1651
|
|
Nguyễn Minh Trà | Nữ | 2009 | 1476 | 1452 | 1521 | wi | ||
|
1652
|
|
Nguyễn Thanh Đức | Nam | 2010 | 1476 | 1515 | 1554 | i | ||
|
1653
|
|
Nguyễn Đặng Anh Khoa | Nam | 2014 | 1476 | - | - | |||
|
1654
|
|
Nguyễn Ngọc Phước | Nam | 2006 | 1476 | - | - | |||
|
1655
|
|
Dương Ngọc Mai | Nữ | 2014 | 1476 | 1525 | 1410 | w | ||
|
1656
|
|
Vũ Anh Thư | Nữ | 2018 | 1475 | - | - | w | ||
|
1657
|
|
Nguyễn Lê Minh Đức | Nam | 2016 | 1475 | 1415 | 1529 | |||
|
1658
|
|
Phan Khắc Hoàng Bách | Nam | 2015 | 1475 | 1476 | 1484 | |||
|
1659
|
|
Nguyễn Đặng Kiến Văn | Nam | 2017 | 1475 | 1533 | 1604 | |||
|
1660
|
|
Phạm Quang Vinh | Nam | 2018 | 1475 | 1519 | 1463 | |||