| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1641 |
|
Lê Bùi Quỳnh Chi | Nữ | 04-10-2014 | 1457 | 1420 | 1469 | w | ||
| 1642 |
|
Nguyễn Đức Khang | Nam | 13-08-2015 | 1457 | 1495 | 1474 | |||
| 1643 |
|
Nguyễn Lâm Phương Nam | Nam | 16-05-2015 | 1457 | 1514 | 1534 | |||
| 1644 |
|
Đinh Khánh Huyền | Nữ | 10-10-2017 | 1457 | 1487 | 1524 | w | ||
| 1645 |
|
Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 22-08-2009 | 1457 | - | - | |||
| 1646 |
|
Âu Bình Minh | Nam | 02-08-2014 | 1457 | 1478 | 1481 | |||
| 1647 |
|
Nguyễn Trường Minh Anh | Nữ | 30-12-2014 | 1456 | 1486 | 1416 | wi | ||
| 1648 |
|
Đào Thiên Vũ | Nam | 31-10-2009 | 1456 | 1426 | - | |||
| 1649 |
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 17-06-2017 | 1456 | 1512 | 1475 | w | ||
| 1650 |
|
Tạ Nguyên Bảo | Nam | 10-10-2009 | 1456 | 1658 | 1616 | i | ||
| 1651 |
|
Phạm Công Thành | Nam | 10-09-2013 | 1456 | 1605 | 1597 | |||
| 1652 |
|
Thái Ngọc Phương Minh | Nữ | 29-01-2013 | 1455 | 1642 | 1549 | w | ||
| 1653 |
|
Phan Minh | Nam | 03-11-2015 | 1454 | 1497 | 1502 | |||
| 1654 |
|
Trần Bách | Nam | 27-05-2018 | 1454 | - | - | |||
| 1655 |
|
Nguyễn Duy Dũng | Nam | 23-06-2017 | 1454 | 1580 | 1505 | |||
| 1656 |
|
Nguyễn Bình Phương Nam | Nam | 05-03-2015 | 1453 | - | 1638 | |||
| 1657 |
|
Tạ Gia Hân | Nữ | 08-05-2016 | 1452 | 1505 | 1655 | w | ||
| 1658 |
|
Lê Trung Hiếu | Nam | 03-01-2004 | 1452 | - | 1495 | i | ||
| 1659 |
|
Nguyễn Duy Đạt | Nam | 10-10-2011 | 1451 | 1556 | 1443 | i | ||
| 1660 |
|
Đặng Phùng Nam Phương | Nữ | 14-10-2015 | 1451 | 1523 | 1418 | w | ||